testing
| STT | Nick Name | Họ và Tên | Năm Sinh | Giới tính | Điểm max | Điểm min | Điểm đề xuất | Số điện thoại | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anh Thành DMQ | Nguyễn Công Thành | Nam | 635 | 630 | 0989888197 | |||
| 2 | Anh Thế Anh DMQ Sport | Huỳnh Thế Anh | Nam | 605 | 0902361362 | ||||
| 3 | Anh Tú HLV (QN) | Trần Thanh Tú | Nam | 900 | 880 | 0934256093 | |||
| 4 | Anh Việt HLV | Trần Quốc Việt | Nam | 840 | 830 | 0902090037 | |||
| 5 | Anh Lộc HLV | Nam | 1050 | 0919221797 | |||||
| 6 | Anh Tuyển NB | Nam | 665 | 0912142425 | |||||
| 7 | Anh Cường Bank | Nam | 870 | 0914142204 | |||||
| 8 | Anh Trung Q8 | Nam | 825 | 820 | 0901875197 | ||||
| 9 | Anh Tèo Long Tứ | Nam | 850 | 830 | 0901251822 | ||||
| 10 | Anh Thanh CM | Nam | 1010 | 990 | |||||
| 11 | Anh Toàn Giảng viên | Nam | 1000 | 980 | |||||
| 12 | Anh Hoàng Dược | Nam | 910 | ||||||
| 13 | Anh Tí Thanh Đa | Nam | 905 | ||||||
| 14 | Anh Khanh Lưu CM | Nam | 900 | 890 | |||||
| 15 | Anh Vinh Hậu Giang | Nam | 920 | 900 | |||||
| 16 | Anh Kiên Q4 | Nam | 920 | 900 | |||||
| 17 | Anh Cường Tấn Trường | Nam | 900 | 890 | |||||
| 18 | Anh Vàng Long An | Nam | 900 | 890 | |||||
| 19 | Anh Thịnh Tia Chớp | Nam | 900 | ||||||
| 20 | Anh Khang B.Sĩ | Nam | 900 | ||||||
| 21 | Anh Quốc Chùa | Nam | 915 | ||||||
| 22 | Anh Chiến C.T | Nam | 890 | ||||||
| 23 | Anh Giang Trung Thiện | Nam | 875 | ||||||
| 24 | Anh Minh Y Tế | Nam | 875 | ||||||
| 25 | Anh Thanh Sadeco | Nam | 910 | 890 | |||||
| 26 | Anh Bảo Thanh Đa | Nam | 870 | 855 | |||||
| 27 | Anh Đạt MK | Nam | 870 | ||||||
| 28 | Anh Chớp K.Hòa | Nam | 870 | ||||||
| 29 | Anh Núi Q8 | Nam | 865 | ||||||
| 30 | Anh Đen Sahara | Nam | 865 | ||||||
| 31 | Anh Thành 41Bis | Nam | 840 | ||||||
| 32 | Anh Trường Khải Hoàng | Nam | 860 | ||||||
| 33 | Anh Bầu The Park | Nam | 845 | ||||||
| 34 | Anh Tài Ngáo | Nam | 835 | ||||||
| 35 | Anh Dũng Chuột | Nam | 850 | 840 | |||||
| 36 | Anh Linh T77 | Nam | 850 | ||||||
| 37 | Anh Kỷ Hà Tiên | Nam | 850 | ||||||
| 38 | Anh Công Còi | Nam | 845 | ||||||
| 39 | Anh Triết Q6 | Nam | 840 | ||||||
| 40 | Anh Thức LA | Nam | 835 | ||||||
| 41 | Anh Tèo QN | Nam | 835 | ||||||
| 42 | Anh Trang Huỳnh | Nam | 835 | ||||||
| 43 | Anh Luân TG | Nam | 950 | 900 | |||||
| 44 | Anh Khá V.Tàu | Nam | 830 | ||||||
| 45 | Anh Đức Đẽo | Nam | 830 | ||||||
| 46 | Anh Trường Nguyễn | Nam | 825 | ||||||
| 47 | Anh Kỳ QN | Nam | 820 | ||||||
| 48 | Anh Sơn PT | Nam | 825 | ||||||
| 49 | Anh Tuấn 2 Nồ | Nam | 825 | ||||||
| 50 | Anh Pipo Long Khánh | Nam | 815 | 800 | |||||
| 51 | Anh Chính B.Định | Nam | 815 | ||||||
| 52 | Anh Duy Tấn Trường | Nam | 800 | 790 | |||||
| 53 | Anh Tuấn SP | Nam | 800 | ||||||
| 54 | Anh Phát Hồng Ân | Nam | 800 | ||||||
| 55 | Anh Hoàng Soda | Nam | 800 | ||||||
| 56 | Anh Hùng HDC | Nam | 800 | ||||||
| 57 | Anh Lai Kỳ Hòa | Nam | 800 | ||||||
| 58 | Anh Duy Nishikori | Nam | 795 | ||||||
| 59 | Anh Songohan | Nam | 795 | ||||||
| 60 | Anh Thiện Dê | Nam | 760 | 750 | |||||
| 61 | Anh Duy Vĩnh Hưng | Nam | 790 | 770 | |||||
| 62 | Anh Tài Cần Thơ | Nam | 790 | 780 | |||||
| 63 | Anh Hoàng Tân Châu | Nam | 790 | ||||||
| 64 | Anh Giang Hồng Ngự | Nam | 785 | ||||||
| 65 | Anh Hà Quốc Tài | Nam | 785 | ||||||
| 66 | Anh Quý Cao | Nam | 785 | ||||||
| 67 | Anh Càng Sahara | Nam | 785 | ||||||
| 68 | Anh Tuấn Gỗ LA | Nam | 780 | 760 | |||||
| 69 | Anh Hải Kỳ Hòa | Nam | 780 | ||||||
| 70 | Anh An Bp | Nam | 780 | ||||||
| 71 | Anh Tý English | Nam | 770 | 750 | |||||
| 72 | Anh Trí Ô Môn | Nam | 775 | 750 | |||||
| 73 | Anh Phúc Thốt Nốt | Nam | 775 | ||||||
| 74 | Anh Hào LA | Nam | 770 | 750 | |||||
| 75 | Anh Hào The Park | Nam | 770 | 755 | |||||
| 76 | Anh Phước Mỹ Đình | Nam | 770 | 760 | |||||
| 77 | Anh Đức Văn Thánh | Nam | 685 | ||||||
| 78 | Anh Tuấn LA | Nam | 770 | ||||||
| 79 | Anh Bé Thanh Đa | Nam | 765 | ||||||
| 80 | Anh Mỹ Đen | Nam | 760 | 740 | |||||
| 81 | Anh Nhật Trường Q7 | Nam | 770 | 750 | |||||
| 82 | Anh Quốc Cần Thơ | Nam | 760 | 740 | |||||
| 83 | Anh Hòa Ruồi | Nam | 760 | ||||||
| 84 | Anh Phú Q8 | Nam | 760 | ||||||
| 85 | Anh Lượng KH | Nam | 760 | ||||||
| 86 | Anh Khiêm TG | Nam | 750 | 730 | |||||
| 87 | Anh Đạt APT | Nam | 750 | ||||||
| 88 | Anh Hùng Sắt | Nam | 755 | ||||||
| 89 | Anh Tâm Mỹ Tho | Nam | 750 | 735 | |||||
| 90 | Anh Hậu Cá Ba Sa | Nam | 745 | 735 | |||||
| 91 | Anh Đạt Quận 8 | Nam | 830 | ||||||
| 92 | Anh Minh Đồng Tâm | Nam | 750 | 725 | |||||
| 93 | Anh Kiệt Q7 | Nam | 750 | 740 | |||||
| 94 | Anh Duy Win | Nam | 750 | 745 | |||||
| 95 | Anh Tân BTN | Nam | 750 | ||||||
| 96 | Anh Dương Duy Mạnh | Nam | 750 | 725 | |||||
| 97 | Anh Chương Q8 | Nam | 750 | ||||||
| 98 | Anh Phước Thảo | Nam | 750 | ||||||
| 99 | Anh Vincenzo | Nam | 750 | ||||||
| 100 | Anh Tuấn B. Đội | Nam | 750 | ||||||
| 101 | Anh Vũ Thăng Long | Nam | 750 | ||||||
| 102 | Anh Quang Phi | Nam | 750 | ||||||
| 103 | Anh Huy Gia Lai | Nam | 745 | 740 | |||||
| 104 | Anh Tuấn V.Long | Nam | 745 | ||||||
| 105 | Anh Trung Tông | Nam | 745 | ||||||
| 106 | Anh Cu Tin | Nam | 730 | ||||||
| 107 | Anh Trường TG | Nam | 705 | ||||||
| 108 | Anh Hiếu Dừa | Nam | 740 | 725 | |||||
| 109 | Anh Thảo Cần Thơ | Nam | 740 | 725 | |||||
| 110 | Anh Trần Hà CA | Nam | 730 | 725 | |||||
| 111 | Anh Nhân Điện | Nam | 740 | 710 | |||||
| 112 | Anh Phát Junsun | Nam | 740 | 720 | |||||
| 113 | Anh Đạt Tân Tạo | Nam | 740 | ||||||
| 114 | Anh Nghĩa Lacoste | Nam | 715 | 710 | |||||
| 115 | Anh Đình Toán Q12 | Nam | 735 | 720 | |||||
| 116 | Anh Mẫn TG | Nam | 735 | 710 | |||||
| 117 | Anh Jimmy | Nam | 735 | ||||||
| 118 | Anh Vũ Đam | Nam | 735 | ||||||
| 119 | Chị Ngân TG | Nữ | 725 | 700 | |||||
| 120 | Anh Lý Trung Hiếu | Nam | 730 | 700 | |||||
| 121 | Chị Lan Châu | Nữ | 715 | 700 | |||||
| 122 | Anh Hiếu CA | Nam | 730 | 720 | |||||
| 123 | Anh Quân 555 | Nam | 725 | 710 | |||||
| 124 | Anh Đức Thủ Thừa | Nam | 735 | 700 | |||||
| 125 | Anh Lương Quốc Nhiên | Nam | 725 | 700 | |||||
| 126 | Anh Bắc X51 | Nam | 680 | ||||||
| 127 | Anh Vững Striving | Nam | 750 | ||||||
| 128 | Anh Nghĩa CM | Nam | 725 | ||||||
| 129 | Anh Toán Q12 | Nam | 725 | ||||||
| 130 | Anh Sỹ TC | Nam | 725 | ||||||
| 131 | Anh Hiệp Phan Thiết | Nam | 720 | 700 | |||||
| 132 | Anh Tuyến HQ | Nam | 715 | 705 | |||||
| 133 | Anh Tấn Đà | Nam | 725 | 700 | |||||
| 134 | Anh Huy Q1 | Nam | 720 | 700 | |||||
| 135 | Anh Cảnh Q12 | Nam | 720 | 700 | |||||
| 136 | Anh Nhí TS | Nam | 720 | 710 | |||||
| 137 | Anh Công Đức Hòa | Nam | 720 | 700 | |||||
| 138 | Anh Minh Trúc | Nam | 720 | ||||||
| 139 | Anh Vinh Hydro | Nam | 680 | ||||||
| 140 | Chị Khoa LA | Nữ | 700 | 680 | |||||
| 141 | Anh Sỹ Tràm Chim | Nam | 715 | 710 | |||||
| 142 | Anh Luân Q7 | Nam | 715 | 700 | |||||
| 143 | Anh Vạn Phúc D2 | Nam | 740 | ||||||
| 144 | Anh Thời LA | Nam | 710 | 700 | |||||
| 145 | Chị Bằng Lăng Tím | Nữ | 695 | 680 | |||||
| 146 | Chị Loan ĐNai | Nữ | 665 | ||||||
| 147 | Anh Hiệu Nội Thất | Nam | 710 | 695 | |||||
| 148 | Anh Bằng LA | Nam | 710 | 700 | |||||
| 149 | Anh Kỳ Thủ Thừa | Nam | 710 | 690 | |||||
| 150 | Anh Thuận Cristiano | Nam | 680 | 670 | |||||
| 151 | Chị Giang BD Tea | Nữ | 695 | 690 | |||||
| 152 | Anh Ứng HVH | Nam | 710 | ||||||
| 153 | Anh Su Su | Nam | 710 | ||||||
| 154 | Anh Viễn Q12 | Nam | 710 | ||||||
| 155 | Chị Oanh HN | Nữ | 690 | 690 | |||||
| 156 | Anh Lê Khải | Nam | 695 | ||||||
| 157 | Anh Trọng Thanh Thủ Thừa | Nam | 705 | 670 | |||||
| 158 | Anh Tùng Quân Đội | Nam | 700 | 670 | |||||
| 159 | Anh Thuận Sport | Nam | 700 | 670 | |||||
| 160 | Chị Yến Bắc | Nữ | 685 | 670 | |||||
| 161 | Anh Lợi Văn Thánh | Nam | 700 | 680 | |||||
| 162 | Anh Mịn Cai Lậy | Nam | 700 | 680 | |||||
| 163 | Chị Hiếu Đak Lak | Nữ | 685 | 670 | |||||
| 164 | Anh Hero | Nam | 925 | ||||||
| 165 | Anh Công Ngọc | Nam | 700 | ||||||
| 166 | Anh Thanh Ninh Thuận | Nam | 700 | ||||||
| 167 | Anh Anh Ka | Nam | 700 | ||||||
| 168 | Anh Đổng H.Giang | Nam | 700 | ||||||
| 169 | Anh Sixty Nine | Nam | 700 | ||||||
| 170 | Anh Luyến Y Tế | Nam | 700 | ||||||
| 171 | Anh Quang Head | Nam | 700 | ||||||
| 172 | Chị Vân Trinh | Nữ | 680 | 670 | |||||
| 173 | Anh Pô Gò Đậu | Nam | 690 | ||||||
| 174 | Chị Dinh QN | Nữ | 685 | 670 | |||||
| 175 | Anh Dẫn VH | Nam | 690 | 675 | |||||
| 176 | Anh Trung TG | Nam | 690 | 675 | |||||
| 177 | Anh Khang TG | Nam | 695 | 685 | |||||
| 178 | Anh Tuấn Viettel LA | Nam | 690 | 670 | |||||
| 179 | Anh Khoa NVH Phụ Nữ | Nam | 690 | 670 | |||||
| 180 | Anh Lê Hưng | Nam | 685 | 665 | |||||
| 181 | Anh Quốc Kỳ Hòa | Nam | 675 | 660 | |||||
| 182 | Anh Hùng Giáo Viên | Nam | 690 | ||||||
| 183 | Anh Dũng TĐức | Nam | 690 | ||||||
| 184 | Anh Cường Đ.Loan | Nam | 690 | ||||||
| 185 | Anh Doanh QK7 | Nam | 690 | ||||||
| 186 | Anh Hưng BND | Nam | 690 | ||||||
| 187 | Anh Ty Gia Long | Nam | 665 | ||||||
| 188 | Anh Náo | Nam | 690 | ||||||
| 189 | Anh An Long Xuyên | Nam | 715 | ||||||
| 190 | Anh Vương 555 | Nam | 690 | ||||||
| 191 | Chị Cẩm Tú HTV | Nữ | 670 | 670 | |||||
| 192 | Anh Thế LX | Nam | 685 | 670 | |||||
| 193 | Chị Thảo BH TG | Nữ | 665 | 665 | |||||
| 194 | Anh Khánh Thiên Thủ Thừa | Nam | 680 | 665 | |||||
| 195 | Chị Liên Giáo Viên | Nữ | 665 | 645 | |||||
| 196 | Anh Hảo LA | Nam | 680 | 670 | |||||
| 197 | Chị Loan LK | Nữ | 665 | 665 | |||||
| 198 | Anh Vương Soda | Nam | 675 | 660 | |||||
| 199 | Anh Tài Thủ Thừa | Nam | 690 | 660 | |||||
| 200 | Anh Nghiêm Vĩnh Hưng | Nam | 680 | 665 | |||||
| 201 | Anh Bình STN LA | Nam | 680 | 655 | |||||
| 202 | Anh Tùng CSGS LA | Nam | 680 | 660 | |||||
| 203 | Anh Pô Gia Lai | Nam | 680 | 670 | |||||
| 204 | Anh Hiệp Phước Kiển | Nam | 680 | 665 | |||||
| 205 | Anh Đạt Bình Định | Nam | 680 | 670 | |||||
| 206 | Anh Tự Phước Kiển | Nam | 680 | 665 | |||||
| 207 | Anh Thụ Mộc Lan | Nam | 655 | 650 | |||||
| 208 | Anh Tới Kỳ Hòa | Nam | 680 | 670 | |||||
| 209 | Anh Linh Triệu Phong | Nam | 660 | 650 | |||||
| 210 | Anh Huỳnh Văn Hoàng | Nam | 680 | ||||||
| 211 | Anh Nhân | Nam | 680 | ||||||
| 212 | Anh Hoàng Nam TG | Nam | 680 | 660 | |||||
| 213 | Anh Vũ LK | Nam | 680 | ||||||
| 214 | Anh Khoa 133 | Nam | 680 | ||||||
| 215 | Anh Liên QN | Nam | 680 | ||||||
| 216 | B.S Phong | Nam | 680 | ||||||
| 217 | Anh Văn | Nam | 680 | ||||||
| 218 | Anh Thuận Phú Quốc | Nam | 675 | 640 | |||||
| 219 | Anh Bình LK | Nam | 675 | 650 | |||||
| 220 | Anh Thế Tỉnh đội | Nam | 715 | 700 | |||||
| 221 | Anh Võ Thanh Hoài SXD LA | Nam | 675 | ||||||
| 222 | Anh Nguyễn Hoàng Vũ | Nam | 675 | ||||||
| 223 | Anh Võ Thành Vỹ | Nam | 675 | ||||||
| 224 | Anh Thành Nhân | Nam | 675 | ||||||
| 225 | Anh Nghĩa Lâm | Nam | 675 | ||||||
| 226 | Anh Nhận TS | Nam | 675 | ||||||
| 227 | Anh Sơn Lê Gia | Nam | 675 | ||||||
| 228 | Anh Nana Nadal | Nam | 675 | ||||||
| 229 | Anh Quý TPM | Nam | 675 | ||||||
| 230 | Anh Bảo Misa | Nam | 675 | ||||||
| 231 | Anh Vinh Thốt Nốt | Nam | 645 | ||||||
| 232 | Anh Phương X51 | Nam | 670 | 655 | |||||
| 233 | Anh Hữu Hạnh Nhà Bè | Nam | 670 | 655 | |||||
| 234 | Chị Trúc Tiền Giang | Nữ | 650 | 650 | |||||
| 235 | Anh Dũng SGT | Nam | 670 | 645 | |||||
| 236 | Anh Tân Q12 | Nam | 670 | 655 | |||||
| 237 | Anh Hùng LA | Nam | 670 | 645 | |||||
| 238 | Anh Thạo NH Cây sung | Nam | 625 | 620 | |||||
| 239 | Anh Thanh BĐS | Nam | 670 | 640 | |||||
| 240 | Anh Trần Đình Hòa | Nam | 670 | 660 | |||||
| 241 | Chị Hoa Đà Lạt | Nữ | 655 | 650 | |||||
| 242 | Anh Trần Thanh | Nam | 670 | 650 | |||||
| 243 | Chị Quỳnh Bến Cát | Nữ | 655 | 650 | |||||
| 244 | Anh Nguyễn Đức Hải | Nam | 670 | ||||||
| 245 | Anh Chinh Long An | Nam | 665 | ||||||
| 246 | Anh Hoàng LD | Nam | 670 | ||||||
| 247 | Anh Huy V.Tàu | Nam | 670 | ||||||
| 248 | Anh Hưởng GV | Nam | 665 | 650 | |||||
| 249 | Chị Thúy LA | Nữ | 650 | 650 | |||||
| 250 | Anh Rubi | Nam | 665 | ||||||
| 251 | Anh Thành LV | Nam | 710 | ||||||
| 252 | Chị Phương Mahasa | Nữ | 645 | 645 | |||||
| 253 | Chị Lệ Thu | Nữ | 640 | ||||||
| 254 | Anh Nguyễn Minh Tâm | Nam | 660 | 655 | |||||
| 255 | Anh Long LA | Nam | 660 | 635 | |||||
| 256 | Anh Nghị SG | Nam | 660 | 645 | |||||
| 257 | Anh Hải Tân Bình | Nam | 660 | 645 | |||||
| 258 | Anh Lâm TT SXD LA | Nam | 660 | 645 | |||||
| 259 | Chị Hương Bình Dương | Nữ | 635 | 620 | |||||
| 260 | Anh Cánh Q7 | Nam | 665 | 650 | |||||
| 261 | Anh Dũng Đà Lạt | Nam | 660 | 650 | |||||
| 262 | Anh Dương Bình Phước | Nam | 660 | 650 | |||||
| 263 | Chị Trang Trần LK | Nữ | 645 | 640 | |||||
| 264 | Anh Chính Tôm | Nam | 660 | 640 | |||||
| 265 | Anh Duy Tiền Giang | Nam | 660 | 650 | |||||
| 266 | Anh Tuấn Cai Lậy | Nam | 660 | 650 | |||||
| 267 | Anh Định Q8 | Nam | 660 | 640 | |||||
| 268 | Anh Quảng Sân 367 | Nam | 660 | ||||||
| 269 | Anh Tùng BK | Nam | 660 | ||||||
| 270 | Anh Coóng | Nam | 655 | ||||||
| 271 | Anh Vũ HVH | Nam | 660 | ||||||
| 272 | Anh Vũ Ô Tô | Nam | 660 | ||||||
| 273 | Anh Thắng Tân Tạo | Nam | 660 | ||||||
| 274 | Chị Loan Ngân Hàng | Nữ | 640 | 640 | |||||
| 275 | Anh Lâm Phú Nhuận | Nam | 655 | 650 | |||||
| 276 | Anh Khiết TT SXD | Nam | 650 | 640 | |||||
| 277 | Anh Nguyễn Minh Đức | Nam | 655 | ||||||
| 278 | Anh Phước Gà Tre | Nam | 655 | ||||||
| 279 | Anh Đạt HVH | Nam | 655 | ||||||
| 280 | Chị Hằng X51 | Nữ | 620 | 610 | |||||
| 281 | Anh Huy LA | Nam | 650 | 610 | |||||
| 282 | Anh Tăng Thiện Hiếu | Nam | 650 | 615 | |||||
| 283 | Anh Hương GG | Nam | 650 | 635 | |||||
| 284 | Anh Vinh Q8 | Nam | 650 | 635 | |||||
| 285 | Anh 10 Phân Hữu Cơ | Nam | 650 | 635 | |||||
| 286 | Anh Lưu Chánh Vp SXD LA | Nam | 650 | 625 | |||||
| 287 | Anh Hà Việt Com | Nam | 650 | 640 | |||||
| 288 | Anh Minh Đạt | Nam | 650 | 640 | |||||
| 289 | Anh Kiệt Trường Tín | Nam | 660 | 640 | |||||
| 290 | Anh Phệt Trảng Bom | Nam | 650 | 640 | |||||
| 291 | Anh Trí Tiền Giang | Nam | 650 | 640 | |||||
| 292 | Anh Khương Thú Y | Nam | 640 | 630 | |||||
| 293 | Anh Hiển TH Bình Phước | Nam | 650 | 630 | |||||
| 294 | Anh Nguyễn Đức Lâm | Nam | 650 | ||||||
| 295 | Anh Nguyễn Hoàng Hưng | Nam | 650 | ||||||
| 296 | Anh Lê Văn Hải | Nam | 650 | ||||||
| 297 | Anh Lý Văn Dũng | Nam | 650 | ||||||
| 298 | Anh Huân Huaka | Nam | 650 | ||||||
| 299 | Mr Long | Nam | 650 | ||||||
| 300 | Anh Hưởng BK | Nam | 650 | ||||||
| 301 | Anh Hải GV ĐHBK | Nam | 650 | 625 | |||||
| 302 | Anh Hòa VNPT | Nam | 650 | ||||||
| 303 | Anh Nhân Sâm | Nam | 650 | ||||||
| 304 | Anh Quang Q8 | Nam | 715 | ||||||
| 305 | Anh Kev Vũ | Nam | 650 | ||||||
| 306 | Anh Đức Mitex | Nam | 650 | ||||||
| 307 | Anh Nguyễn Xuân Thịnh | Nam | 650 | ||||||
| 308 | Anh Thanh BK | Nam | 650 | ||||||
| 309 | Anh Thắng B.Việt | Nam | 650 | ||||||
| 310 | Anh Nam Head | Nam | 650 | ||||||
| 311 | Anh Giỏi 133 | Nam | 650 | ||||||
| 312 | Anh Ngọc Phoenix | Nam | 630 | ||||||
| 313 | Anh Quý Nhớt | Nam | 650 | ||||||
| 314 | Anh Trọng NPJ | Nam | 650 | ||||||
| 315 | Anh Hùng Mỹ Hoa | Nam | 650 | ||||||
| 316 | Anh Quý MPĐ | Nam | 650 | ||||||
| 317 | Anh Dũng Chiếc Lá | Nam | 650 | ||||||
| 318 | Anh Nam Bà Rịa | Nam | 650 | ||||||
| 319 | Anh Hữu Công | Nam | 650 | ||||||
| 320 | Anh Duy Em | Nam | 660 | ||||||
| 321 | Anh Trọng Soho | Nam | 650 | ||||||
| 322 | Chị Oanh Gò Vấp | Nữ | 620 | ||||||
| 323 | Anh Hòa Nguyệt Quế | Nam | 630 | 625 | |||||
| 324 | Chị Khanh Khanh | Nữ | 630 | 620 | |||||
| 325 | Anh Thái Sỹ TPBANK | Nam | 635 | 620 | |||||
| 326 | Anh Việt Nguyễn | Nam | 645 | 630 | |||||
| 327 | Anh Dũng Sahara | Nam | 645 | ||||||
| 328 | BS Vinh | Nam | 645 | ||||||
| 329 | Anh Tùng Sahara | Nam | 645 | ||||||
| 330 | Anh Sang Ô Tô | Nam | 645 | ||||||
| 331 | Anh Lâm Nghệ An | Nam | 640 | 630 | |||||
| 332 | Danh Hài Tiết Cương | Nam | 640 | 635 | |||||
| 333 | Chị Hà Tân Bình | Nữ | 625 | 620 | |||||
| 334 | Chị Hải Vũng Tàu | Nữ | 625 | 625 | |||||
| 335 | Anh Tú SG | Nam | 640 | 625 | |||||
| 336 | Anh Thuyết Head | Nam | 640 | 635 | |||||
| 337 | Chị Oanh Bình Dương | Nữ | 625 | 625 | |||||
| 338 | Anh Hữu Phước Nhà Bè | Nam | 640 | 625 | |||||
| 339 | Anh Tuấn Gas | Nam | 640 | 625 | |||||
| 340 | Anh Ngộ Đồng Tâm | Nam | 640 | 620 | |||||
| 341 | Anh Vũ Thiện UB LA | Nam | 640 | 630 | |||||
| 342 | Anh Trần Bảo | Nam | 640 | 620 | |||||
| 343 | Anh Hậu Cai Lậy | Nam | 640 | 620 | |||||
| 344 | Anh Hiển Cao Su LN | Nam | 640 | 630 | |||||
| 345 | Anh Trần Đức Trung | Nam | 640 | ||||||
| 346 | Anh Tùng 367 | Nam | 640 | ||||||
| 347 | Anh Linh VieHome | Nam | 640 | ||||||
| 348 | Anh Tánh Tóc Dài | Nam | 640 | ||||||
| 349 | Anh Toản Nha Trang | Nam | 640 | ||||||
| 350 | Anh Bóp LX | Nam | 640 | ||||||
| 351 | Anh Dũng Long Mekong | Nam | 645 | ||||||
| 352 | Anh Thành Hoàng Đạt | Nam | 640 | ||||||
| 353 | Anh Nam Cát Tường | Nam | 640 | ||||||
| 354 | Anh Liên Sahara | Nam | 640 | ||||||
| 355 | Chị Hồng Vĩnh Hưng | Nữ | 620 | ||||||
| 356 | Chị Gái Thủ Thừa | Nữ | 620 | 615 | |||||
| 357 | Chị Hiền Vĩnh Hưng | Nữ | 620 | 615 | |||||
| 358 | Chị Dung LA | Nữ | 620 | 610 | |||||
| 359 | Anh Hà GV | Nam | 635 | 630 | |||||
| 360 | Chị Thắm Vĩnh Hưng | Nữ | 620 | 615 | |||||
| 361 | Anh Liêm CA TG | Nam | 640 | 630 | |||||
| 362 | Anh Nguyễn Long LBC | Nam | 635 | ||||||
| 363 | Anh Phan Dũng Chuyển | Nam | 610 | ||||||
| 364 | Anh Đức Vĩnh | Nam | 635 | ||||||
| 365 | Anh Ngân Khang Điền | Nam | 635 | ||||||
| 366 | Anh Huy Bảo Việt | Nam | 635 | ||||||
| 367 | Anh Nhân Thành Ngọc | Nam | 635 | ||||||
| 368 | Anh Thường Q8 | Nam | 635 | ||||||
| 369 | Anh Dũng Đỗ | Nam | 635 | ||||||
| 370 | Anh Quý Trọc | Nam | 635 | ||||||
| 371 | Anh Hưng DSS | Nam | 635 | ||||||
| 372 | Anh Đạt LV | Nam | 640 | ||||||
| 373 | Anh Thiện Tư Tưởng | Nam | 635 | ||||||
| 374 | Anh Nhàn BH | Nam | 630 | 615 | |||||
| 375 | Anh Lâm Cty Vĩnh Thuận | Nam | 620 | 615 | |||||
| 376 | Anh Thắng BH | Nam | 630 | 615 | |||||
| 377 | Anh Chính Nguyễn | Nam | 640 | ||||||
| 378 | Anh Cuộc Cà Mau | Nam | 630 | 600 | |||||
| 379 | Chị Bích Tuyền Trà Vinh | Nữ | 630 | 600 | |||||
| 380 | Chị Cam Thảo | Nữ | 615 | 600 | |||||
| 381 | Anh Huy BIDV | Nam | 630 | 620 | |||||
| 382 | Anh Tùng HP | Nam | 625 | 620 | |||||
| 383 | Anh Minh Ba Con Dê | Nam | 630 | 620 | |||||
| 384 | Chị Mai Anh | Nữ | 615 | 600 | |||||
| 385 | Chị Nệ Mỹ Tho | Nữ | 615 | 610 | |||||
| 386 | Anh Phạm Thế Trịnh | Nam | 630 | 620 | |||||
| 387 | Chị Út Quyên | Nữ | 615 | 615 | |||||
| 388 | Anh Tứ Cảng Lotus | Nam | 620 | ||||||
| 389 | Anh Sơn Win | Nam | 630 | 620 | |||||
| 390 | Thầy Vinh Laico | Nam | 630 | 620 | |||||
| 391 | Anh Thành Car | Nam | 630 | 620 | |||||
| 392 | Anh Khải An Lộc | Nam | 630 | 620 | |||||
| 393 | Anh Tùy Nhà Bè | Nam | 625 | 620 | |||||
| 394 | Anh Sáu Dê BD | Nam | 630 | 625 | |||||
| 395 | Anh Hà Phước Kiển | Nam | 630 | 620 | |||||
| 396 | Chị Lim Hee Jung | Nữ | 615 | 600 | |||||
| 397 | Anh Xuân Thanh Ninocons | Nam | 630 | ||||||
| 398 | Anh Cần Xăng Dầu | Nam | 590 | ||||||
| 399 | Anh Toàn 133 | Nam | 630 | ||||||
| 400 | Anh Ngọc CN | Nam | 630 | ||||||
| 401 | Anh Hiếu 68 | Nam | 635 | ||||||
| 402 | Anh Lai BTN | Nam | 630 | ||||||
| 403 | Anh Quang Balance | Nam | 625 | ||||||
| 404 | Chị Phương Vy Sport VT | Nữ | 610 | 610 | |||||
| 405 | Chị Hiền T Hình LA | Nữ | 610 | 605 | |||||
| 406 | Anh Trưởng Tré | Nam | 625 | 620 | |||||
| 407 | Chị Tâm VL | Nữ | 610 | 610 | |||||
| 408 | Anh Huy Tài vụ | Nam | 625 | 620 | |||||
| 409 | Anh Khánh Đà Lạt | Nam | 625 | 620 | |||||
| 410 | Chị Mai Bùi | Nữ | 610 | 600 | |||||
| 411 | Anh Tân Laico | Nam | 625 | 620 | |||||
| 412 | Anh Huân Gas BD | Nam | 625 | 620 | |||||
| 413 | Chị Yến ĐN | Nữ | 610 | 600 | |||||
| 414 | Anh Chí Thành | Nam | 625 | ||||||
| 415 | Anh Hùng HVH | Nam | 625 | ||||||
| 416 | Anh Tín Coop Bank | Nam | 625 | ||||||
| 417 | Anh Tùng K.Hòa | Nam | 625 | ||||||
| 418 | Anh Văn HVH | Nam | 625 | ||||||
| 419 | Anh Khánh Búa | Nam | 625 | ||||||
| 420 | Anh Trà Q11 | Nam | 625 | ||||||
| 421 | Anh Tuyến TM | Nam | 625 | ||||||
| 422 | Anh Sơn Kiểm Định | Nam | 625 | ||||||
| 423 | Anh Tâm Đất Việt | Nam | 625 | ||||||
| 424 | Anh Hiếu HL | Nam | 625 | ||||||
| 425 | Anh Huynh HVH | Nam | 625 | ||||||
| 426 | Chị Nhung LA | Nữ | 605 | 600 | |||||
| 427 | Anh Chinh STN LA | Nam | 620 | 600 | |||||
| 428 | Anh Dũng QĐ | Nam | 620 | 605 | |||||
| 429 | Anh Bình Vinhome | Nam | 620 | 605 | |||||
| 430 | Anh Toàn Q7 | Nam | 620 | 600 | |||||
| 431 | Anh Linh Q4 | Nam | 620 | 600 | |||||
| 432 | A Nam Tao | Nam | 620 | 600 | |||||
| 433 | Chị Võ Cẩm Tú | Nữ | 605 | 605 | |||||
| 434 | Anh Đức An Conic | Nam | 620 | 615 | |||||
| 435 | Anh Nghĩa Trương CM | Nam | 620 | 600 | |||||
| 436 | Anh Duy Năm Sánh CM | Nam | 620 | 600 | |||||
| 437 | Anh Cakol LX | Nam | 620 | 615 | |||||
| 438 | Anh Trung An Lộc | Nam | 620 | 600 | |||||
| 439 | Anh Xuyên Ngân hàng | Nam | 620 | 610 | |||||
| 440 | Anh Xuân Vinh Cty Thiên Sơn | Nam | 610 | 600 | |||||
| 441 | Anh Huy 53 | Nam | 620 | ||||||
| 442 | Anh Hiệu Nguyễn | Nam | 620 | ||||||
| 443 | Anh Định 36 | Nam | 620 | ||||||
| 444 | Anh Khanh Đà Lạt | Nam | 620 | ||||||
| 445 | Anh Ngọc Út | Nam | 620 | ||||||
| 446 | Anh Hoàng Anh NB | Nam | 615 | 600 | |||||
| 447 | Anh Sơn Ô Tô | Nam | 615 | 610 | |||||
| 448 | Chị Tuyến Lộc Ninh | Nữ | 600 | 600 | |||||
| 449 | Anh Thiện DSS | Nam | 615 | ||||||
| 450 | Anh Chính Điện Lạnh | Nam | 615 | ||||||
| 451 | Anh Thạch T.A.M | Nam | 610 | 600 | |||||
| 452 | Anh Thiện Q12 | Nam | 610 | 600 | |||||
| 453 | Chị Thảo Mỹ Đình | Nữ | 595 | 585 | |||||
| 454 | Chị Linh Gò Vấp | Nữ | 595 | 590 | |||||
| 455 | Chị Phượng TSN | Nữ | 595 | 590 | |||||
| 456 | Anh Thanh Sở GTVT | Nam | 610 | 600 | |||||
| 457 | Anh Dũng Tỷ | Nam | 600 | ||||||
| 458 | Chị Mai Hoa BG | Nữ | 600 | 590 | |||||
| 459 | Anh Lập TP | Nam | 610 | 600 | |||||
| 460 | Anh Sơn TP | Nam | 610 | 600 | |||||
| 461 | Anh Thông NQ | Nam | 610 | 600 | |||||
| 462 | Anh Hải X51 | Nam | 610 | 600 | |||||
| 463 | Anh Hữu X51 | Nam | 610 | 605 | |||||
| 464 | Chị Thu Phạm | Nữ | 615 | ||||||
| 465 | Anh Tào Sơn | Nam | 610 | 600 | |||||
| 466 | Anh Trịnh Năng Lượng | Nam | 610 | 600 | |||||
| 467 | Chị Trâm Trương | Nữ | 620 | 590 | |||||
| 468 | Chị Trinh Lê | Nữ | 590 | 590 | |||||
| 469 | Chị Bé Phương An Lộc | Nữ | 595 | 590 | |||||
| 470 | Anh Mạnh Hưng | Nam | 610 | 600 | |||||
| 471 | Chị Tuyến Anh | Nữ | 595 | 590 | |||||
| 472 | Anh Pha Q8 | Nam | 605 | ||||||
| 473 | BS Vương | Nam | 610 | ||||||
| 474 | Chú Sơn GV | Nam | 610 | ||||||
| 475 | Chị Trần Ngọc Hà | Nữ | 595 | ||||||
| 476 | Anh Khánh Bida | Nam | 610 | ||||||
| 477 | Anh Nhàn Thầy Giáo | Nam | 610 | ||||||
| 478 | Anh Khánh | Nam | 610 | ||||||
| 479 | Anh Thành Phạm | Nam | 610 | ||||||
| 480 | Anh Huy Mino | Nam | 615 | ||||||
| 481 | Anh Phụng Vàng | Nam | 610 | ||||||
| 482 | Anh Dũng MK | Nam | 610 | ||||||
| 483 | Anh Toản Sahara | Nam | 610 | ||||||
| 484 | Anh Nhân Võ | Nam | 610 | ||||||
| 485 | Chị Đồng Loan | Nữ | 590 | 590 | |||||
| 486 | Anh Phong Nam Nguyễn | Nam | 600 | ||||||
| 487 | Chị Huệ VP Bank | Nữ | 585 | 585 | |||||
| 488 | Chị Như Quỳnh | Nữ | 585 | 585 | |||||
| 489 | Chị Heo Em | Nữ | 585 | 585 | |||||
| 490 | Anh Hải Bộ CA | Nam | 600 | 600 | |||||
| 491 | Anh Phú Vĩnh Hưng | Nam | 600 | 600 | |||||
| 492 | Anh Hải LA CA | Nam | 600 | 600 | |||||
| 493 | Anh Dũng VK | Nam | 605 | 600 | |||||
| 494 | Anh Tiệp DMQ | Nam | 600 | 600 | |||||
| 495 | Anh Toàn Kim Long Trúc | Nam | 600 | 600 | |||||
| 496 | Chị Hoa Ô Tô | Nữ | 585 | 585 | |||||
| 497 | Anh Bá BĐS | Nam | 600 | 600 | |||||
| 498 | Anh Tám HTP | Nam | 600 | 600 | |||||
| 499 | Anh Thịnh Agribank | Nam | 600 | 600 | |||||
| 500 | Anh Thái BĐS | Nam | 605 | 600 | |||||
| 501 | Chị Trâm Lê | Nữ | 585 | 585 | |||||
| 502 | Anh Thành Q7 | Nam | 605 | 600 | |||||
| 503 | Anh Khanh Sơn Hà | Nam | 605 | 600 | |||||
| 504 | Chị Châu Ngọc Nguyễn | Nữ | 585 | 580 | |||||
| 505 | Anh Tiến The Park | Nam | 600 | 600 | |||||
| 506 | Anh Phương Larue | Nam | 605 | 600 | |||||
| 507 | Anh Phạm Hồng | Nam | 600 | ||||||
| 508 | Anh Thảo XD | Nam | 600 | 600 | |||||
| 509 | Anh Na Laico | Nam | 600 | 600 | |||||
| 510 | Anh Giang BK | Nam | 600 | ||||||
| 511 | Anh Võ Văn Nhượng | Nam | 600 | ||||||
| 512 | Chị Trâm 367 | Nữ | 585 | ||||||
| 513 | Anh Viên Lucas | Nam | 600 | ||||||
| 514 | Anh Bùi Thế Quang | Nam | 600 | ||||||
| 515 | Anh Vương Hữu Khánh | Nam | 600 | ||||||
| 516 | Anh Hiền Chống Thấm | Nam | 600 | ||||||
| 517 | Anh Nhã Thành Ngọc | Nam | 600 | ||||||
| 518 | BS Cang (TMH) | Nam | 600 | ||||||
| 519 | Anh Nhân Soho | Nam | 600 | ||||||
| 520 | Anh Việt Citiland | Nam | 600 | ||||||
| 521 | Anh Hùng Mô tô | Nam | 600 | ||||||
| 522 | Anh Hoàng Gốm Sứ | Nam | 600 | ||||||
| 523 | Anh Thành Ka | Nam | 600 | ||||||
| 524 | Anh Nghĩa Q12 | Nam | 600 | ||||||
| 525 | Anh Long An Lộc | Nam | 600 | ||||||
| 526 | Anh Sỹ Dương Thịnh Phát | Nam | 670 | ||||||
| 527 | Anh Tâm Eto | Nam | 600 | ||||||
| 528 | Anh Khánh QN | Nam | 600 | ||||||
| 529 | Anh Khoa Bến Tre | Nam | 600 | ||||||
| 530 | Chị Ngọc Ánh | Nữ | 580 | 580 | |||||
| 531 | Chị Hằng Phạm | Nữ | 610 | 580 | |||||
| 532 | Chị Ngọc Trâm | Nữ | 580 | 580 | |||||
| 533 | Chị Jessy Nguyễn | Nữ | 580 | 580 | |||||
| 534 | Chị Cao Phúc | Nữ | 580 | 580 | |||||
| 535 | Chị Trúc Thủ Thừa | Nữ | 580 | 580 | |||||
| 536 | Chị Thương Viettinbank | Nữ | 580 | 580 | |||||
| 537 | Chị Như Ý | Nữ | 580 | 580 | |||||
| 538 | Anh Định The Park | Nam | 600 | ||||||
| 539 | Anh Bibo LK | Nam | 815 | ||||||
| 540 | Anh Bình Khoa Quân | Nam | 610 | ||||||
| 541 | Anh Hoàng Việt Phố | Nam | 655 | ||||||
| 542 | Anh Mạnh VHPN | Nam | 620 | ||||||
| 543 | Anh Dũng Toyota | Nam | 620 | ||||||
| 544 | Anh Nguyên D&C | Nam | 625 | 620 | |||||
| 545 | Anh Thành Sky | Nam | 880 | ||||||
| 546 | Anh Hà VT | Nam | 660 | 630 | |||||
| 547 | Anh Vũ | Nam | 730 | ||||||
| 548 | Anh Nhật TD | Nam | 900 | ||||||
| 549 | Anh Châu | Nam | 640 | 630 | |||||
| 550 | Anh Thi Lotus | Nam | 850 | ||||||
| 551 | Anh Hà | Nam | 600 | ||||||
| 552 | Anh Tím | Nam | 900 | ||||||
| 553 | Anh Minh Anh | Nam | 610 | ||||||
| 554 | Anh Hồng LĐ | Nam | 840 | ||||||
| 555 | Anh Lợi | Nam | 620 | 620 | |||||
| 556 | Anh Long Phạm | Nam | 860 | ||||||
| 557 | Anh Linh TTF Thủ Đức | Nam | 655 | ||||||
| 558 | Anh Tâm ĐHNH | Nam | 660 | 640 | |||||
| 559 | Anh Nghĩa Trần Đề | Nam | 640 | 630 | |||||
| 560 | Anh Kiên Sóc Trăng | Nam | 630 | 620 | |||||
| 561 | Anh Long Thủ Đức | Nam | 685 | ||||||
| 562 | Anh Hoàng Nguyệt Quế | Nam | 610 | 600 | |||||
| 563 | Anh Nam Huy | Nam | 725 | ||||||
| 564 | Chị Nguyệt Hoàng Thiên | Nữ | 580 | ||||||
| 565 | Anh Phương Q6 | Nam | 750 | ||||||
| 566 | Anh Thành Nadal | Nam | 620 | ||||||
| 567 | Anh Tú Nhỏ | Nam | 675 | ||||||
| 568 | Anh Thanh Lý Sân bay | Nam | 630 | ||||||
| 569 | Anh Hoài Canada | Nam | 600 | ||||||
| 570 | Anh Kiên BĐS TT | Nam | 645 | ||||||
| 571 | Anh Nghĩa BĐS TT | Nam | 650 | ||||||
| 572 | Anh Trường BD | Nam | 610 | ||||||
| 573 | Anh Chính Q2 | Nam | 600 | ||||||
| 574 | Anh Nghĩa ATPCONS Thủ Đức | Nam | 610 | ||||||
| 575 | Anh Huyền Nhà Bè | Nam | 650 | ||||||
| 576 | Anh Sin Q8 | Nam | 635 | ||||||
| 577 | Anh Thân Tân Phú | Nam | 635 | ||||||
| 578 | Anh Đức David | Nam | 640 | ||||||
| 579 | Anh Quân Chubb life | Nam | 700 | ||||||
| 580 | Anh Cu Đất | Nam | 700 | ||||||
| 581 | Anh Duy Novak | Nam | 660 | ||||||
| 582 | Anh Kiên Tennis Q7 | Nam | 615 | ||||||
| 583 | Anh Tú VNPT | Nam | 630 | ||||||
| 584 | Anh Hiếu Thống Nhất | Nam | 635 | ||||||
| 585 | Anh Phong Triệu Phong | Nam | 640 | ||||||
| 586 | Anh Diện Triệu Phong | Nam | 625 | ||||||
| 587 | Anh Bằng XD | Nam | 610 | ||||||
| 588 | Anh Cương Kiểm toán | Nam | 635 | ||||||
| 589 | Anh Việt Q7 | Nam | 750 | ||||||
| 590 | Anh Trầm Q7 | Nam | 635 | ||||||
| 591 | Anh An Lovera | Nam | 655 | ||||||
| 592 | Anh Tú Becamex | Nam | 770 | ||||||
| 593 | Anh Toàn BĐS LA | Nam | 640 | ||||||
| 594 | Anh Việt Q8 | Nam | 685 | 680 | |||||
| 595 | Anh Tèo Ocean | Nam | 685 | ||||||
| 596 | Chị Châu Sahara | Chị | 635 | ||||||
| 597 | Anh Ninh Lovera | Nam | 635 | ||||||
| 598 | Anh Giang Sabeco | Nam | 640 | ||||||
| 599 | Anh Thủy Bảo vệ | Nam | 635 | ||||||
| 600 | Anh Thụ K34 | Nam | 625 | ||||||
| 601 | Anh Cát K34 | Nam | 630 | ||||||
| 602 | Anh Đạt K34 | Nam | 620 | ||||||
| 603 | Anh Võ K34 | Nam | 635 | ||||||
| 604 | Anh Thái Ba Son | Nam | 645 | ||||||
| 605 | Anh Hoàng Ba Son | Nam | 660 | ||||||
| 606 | Anh Nhân Ba Son | Nam | 640 | ||||||
| 607 | Anh Đức Ba Son | Nam | 650 | ||||||
| 608 | Anh Tâm CONIC | Nam | 620 | ||||||
| 609 | Anh Hưng CONIC | Nam | 600 | ||||||
| 610 | Anh Linh CONIC | Nam | 600 | ||||||
| 611 | Anh Phương CONIC | Nam | 620 | ||||||
| 612 | Anh Tuấn Anh Lovera | Nam | 615 | ||||||
| 613 | Anh Khánh Lovera | Nam | 630 | ||||||
| 614 | Anh Viết Anh Vạn Phúc | Nam | 645 | ||||||
| 615 | Anh Đặng Rubi Vạn Phúc | Nam | 630 | ||||||
| 616 | Anh Diệu Vạn Phúc | Nam | 620 | ||||||
| 617 | Anh Tý Móm BD | Nam | 665 | ||||||
| 618 | Chị Tâm Nguyệt Quế | Nữ | 630 | ||||||
| 619 | Chị Vân Vạn Phúc | Nữ | 625 | ||||||
| 620 | Chị Ngọc Như Vạn Phúc | Nữ | 580 | ||||||
| 621 | Chị Minh Lovera | Nữ | 600 | ||||||
| 622 | Anh Thuần | Nam | 630 | ||||||
| 623 | Anh Trí Tây Ninh | Nam | 650 | ||||||
| 624 | Chị Phụng UTC | Nữ | 585 | ||||||
| 625 | Chị Ngọc UTC | Nữ | 585 | ||||||
| 626 | Anh Út Nhật UTC | Nam | 660 | ||||||
| 627 | Anh Dũng Tân Cảng | Nam | 605 | ||||||
| 628 | Anh Hoàng King | Nam | 605 | ||||||
| 629 | Anh Mạnh Hòa Q9 | Nam | 600 | ||||||
| 630 | Anh Việt Nguyệt Quế | Nam | 645 | ||||||
| 631 | Chị Hoa Ớt Hiểm | Nữ | 680 | ||||||
| 632 | Chị Trang SDC | Nữ | 580 | ||||||
| 633 | Anh An Sinh | Nam | 640 | ||||||
| 634 | Anh Minh Mập | Nam | 630 | ||||||
| 635 | Anh Linh TBYT | Nam | 610 | ||||||
| 636 | Anh Mỹ Bùi | Nam | 790 | ||||||
| 637 | Chị Thư Q11 | Nữ | 590 | ||||||
| 638 | Anh Toàn Conic | Nam | 725 | ||||||
| 639 | Anh Tiến Q5 | Nam | 670 | ||||||
| 640 | Anh Nam Lucky | Nam | 770 | ||||||
| 641 | Anh Sáng Thủ Đức | Nam | 780 | ||||||
| 642 | Anh Đức Văn Thánh | Nam | 690 | ||||||
| 643 | Anh Nghĩa Hoàng Thiên | Nam | 670 | ||||||
| 644 | Anh Tiến Thép | Nam | 610 | ||||||
| 645 | Chị Quỳnh BD | Nữ | 750 | ||||||
| 646 | Anh Toàn TTF | Nam | 680 | ||||||
| 647 | Anh Quang Lovera | Nam | 650 | ||||||
| 648 | Anh Cường Lovera | Nam | 640 | ||||||
| 649 | Anh Sơn Q7 | Nam | 750 | ||||||
| 650 | Anh Thái Việt Phố | Nam | 670 | ||||||
| 651 | Anh Hiếu Long Tứ | Nam | 780 | ||||||
| 652 | Anh Trung Cần Giuộc | Nam | 770 | ||||||
| 653 | Anh Hồng Cấp nước | Nam | 660 | ||||||
| 654 | Anh Hùng Bộ đàm | Nam | 630 | ||||||
| 655 | Anh Loa Q8 | Nam | 830 | ||||||
| 656 | Anh Dê Thiên | Nam | 630 | ||||||
| 657 | Anh Ân Hậu Giang | Nam | 690 | ||||||
| 658 | Anh Tuấn Nam Thiên | Nam | 635 | ||||||
| 659 | Anh Huy Ô Tô Hưng Thịnh | Nam | 650 | ||||||
| 660 | Anh Da Costa | Nam | 650 | ||||||
| 661 | Anh Chánh Long An | Nam | 650 | ||||||
| 662 | Anh Kha Vạn Hà | Nam | 685 | ||||||
| 663 | Anh Dương Cảng SG | Nam | 620 | ||||||
| 664 | Anh Long TG | Nam | 630 | ||||||
| 665 | Anh Long VHPN | Nam | 640 | ||||||
| 666 | Anh Hùng Gỗ | Nam | 630 | ||||||
| 667 | Anh Tuần Cần Giuộc | Nam | 620 | ||||||
| 668 | Anh Tư Luật Sư | Nam | 630 | ||||||
| 669 | Anh Huy Q8 | Nam | 630 | 620 | |||||
| 670 | Anh Khiêm Chính Thắng | Nam | 630 | ||||||
| 671 | Anh Đức VCB | Nam | 630 | ||||||
| 672 | Anh Đức Coffee | Nam | 650 | ||||||
| 673 | Anh Dương quán cơm | Nam | 645 | ||||||
| 674 | Anh Huy Xuân Mai | Nam | 640 | ||||||
| 675 | Anh Hùng Xuân Mai | Nam | 640 | ||||||
| 676 | Anh Hải PVCB | Nam | 610 | ||||||
| 677 | Anh Hùng PVCB | Nam | 660 | ||||||
| 678 | Anh Minh PVCB | Nam | 600 | ||||||
| 679 | Anh Trí PVCM | Nam | 680 | ||||||
| 680 | Anh Long Hoàng Thiên | Nam | 730 | ||||||
| 681 | Anh Cường Hoàng Thiên | Nam | 665 | ||||||
| 682 | Anh Sơn Duhal | Nam | 615 | ||||||
| 683 | Anh Phương Củ Chi | Nam | 635 | ||||||
| 684 | Anh Thành Khu Nam | Nam | 715 | ||||||
| 685 | Anh Chí Hiền | Nam | 830 | ||||||
| 686 | Anh Huy Dinh | Nam | 610 | ||||||
| 687 | Anh Phương Dinh | Nam | 720 | ||||||
| 688 | Anh Phi Q4 | Nam | 710 | ||||||
| 689 | Anh Tú Đồng Nai | Nam | 840 | ||||||
| 690 | Anh Trạng Quỳnh | Nam | 820 | ||||||
| 691 | Anh Sơn Nghiêm | Nam | 800 | ||||||
| 692 | Anh Trương Q8 | Nam | 745 | 725 | |||||
| 693 | Chị Hồng Vui | Nữ | 635 | ||||||
| 694 | Lão Mập | Nam | 720 | ||||||
| 695 | Chị Lê Huyên | Nữ | 585 | ||||||
| 696 | Anh Đậu Đồng Nai | Nam | 750 | ||||||
| 697 | Anh Việt Lovera | Nam | 650 | ||||||
| 698 | Anh Tân Carina | Nam | 650 | ||||||
| 699 | Anh Hảo Châu Đốc | Nam | 695 | ||||||
| 700 | Anh Quân C4F | Nam | 615 | ||||||
| 701 | Anh Mạnh SCB | Nam | 645 | ||||||
| 702 | Anh Bảo Bánh Lạc | Nam | 620 | ||||||
| 703 | Anh Phú Nhỏ STL | Nam | 690 | ||||||
| 704 | Anh Tài Tấn Trường | Nam | 635 | ||||||
| 705 | Anh Hoàng Băng Keo | Nam | 630 | ||||||
| 706 | Anh Cóong | Nam | 665 | ||||||
| 707 | Anh Lưu WAS | Nam | 635 | ||||||
| 708 | Anh Ben Q9 | Nam | 685 | ||||||
| 709 | Anh Minh LV | Nam | 600 | ||||||
| 710 | Anh Giá LV | Nam | 685 | ||||||
| 711 | Anh Phú Nguyệt Quế | Nam | 705 | ||||||
| 712 | Anh Chức Thanh Đa | Nam | 615 | ||||||
| 713 | Anh Thái Tấn Trường | Nam | 665 | ||||||
| 714 | Anh Giang Nguyễn Q7 | Nam | 635 | ||||||
| 715 | Anh Châu Thới An | Nam | 700 | ||||||
| 716 | Anh Sỹ Trung Thiện | Nam | 630 | ||||||
| 717 | Anh Vinh Mắt Kính | Nam | 700 | ||||||
| 718 | Anh Mai Lương Kaka | Nam | 610 | ||||||
| 719 | Anh Giang Q7 | Nam | 615 | ||||||
| 720 | Anh Dũng Bao bì | Nam | 600 | ||||||
| 721 | Anh Nguyên Thư Viên | Nam | 705 | ||||||
| 722 | Anh Vũ Khang Minh Long | Nam | 640 | ||||||
| 723 | Anh Long Gamestone Nail | Nam | 630 | ||||||
| 724 | Anh Minh Lotus | Nam | 675 | ||||||
| 725 | Anh Vân Lửa Việt | Nam | 635 | ||||||
| 726 | Anh Thuận Vận tải Q12 | Nam | 635 | ||||||
| 727 | Anh Vũ cty May Bảo Nhân | Nam | 630 | ||||||
| 728 | Anh Xuân Anh Cty Lotus | Nam | 600 | ||||||
| 729 | Anh Dũng cty Gia Phú | Nam | 640 | ||||||
| 730 | Anh Hải cty Gió Bấc | Nam | 685 | ||||||
| 731 | Anh Giang Cty TB Hàng Hải | Nam | 660 | ||||||
| 732 | Anh Phương Cty Phương Vũ Brother | Nam | 640 | ||||||
| 733 | Anh Năm Tân Trường | Nam | 730 | ||||||
| 734 | Anh Khánh Trình Cty SAP | Nam | 670 | ||||||
| 735 | Anh Long Gamestone Nail | Nam | 635 | ||||||
| 736 | Mr Bernard | Nam | 600 | ||||||
| 737 | Anh Hùng cty Chứng khoán SSI | Nam | 625 | ||||||
| 738 | Anh Bắc cty NL Mặt Trời | Nam | 635 | ||||||
| 739 | Anh Đức cty General Electric | Nam | 645 | ||||||
| 740 | Anh Sơn Cua Cà Mau | Nam | 610 | ||||||
| 741 | Anh Khánh cty HEBE | Nam | 630 | ||||||
| 742 | Anh Châu cty Vận tải Biển | Nam | 660 | ||||||
| 743 | Anh Thống Giảng Viên NN | Nam | 640 | ||||||
| 744 | Anh Trịnh Cty NL Mặt Trời | Nam | 610 | ||||||
| 745 | Anh Sinh CLB Lửa Việt | Nam | 700 | ||||||
| 746 | Anh Long Cty Long Vân | Nam | 610 | ||||||
| 747 | Anh Quang Cty Newlife | Nam | 700 | ||||||
| 748 | Anh Khoa KK | Nam | 625 | ||||||
| 749 | Anh Đạo Di Linh | Nam | 630 | ||||||
| 750 | Anh Phong Đà Lạt | Nam | 640 | ||||||
| 751 | Anh Nhân ESPRESSO MACHINE | Nam | 635 | ||||||
| 752 | Anh Vũ Tạ | Nam | 625 | ||||||
| 753 | Anh Hải cty SH | Nam | 605 | ||||||
| 754 | Anh Luân cty NL Mặt Trời | Nam | 690 | ||||||
| 755 | Anh Bean Dê Núi Ngự | Nam | 650 | 635 | |||||
| 756 | Anh Thịnh Thang máy ABB | Nam | 650 | ||||||
| 757 | Anh Minh RIO | Nam | 650 | ||||||
| 758 | Anh Quang Tàu Thủy | Nam | 750 | ||||||
| 759 | Anh Tony | nam | 730 | ||||||
| 760 | Anh Biên Lovera | Nam | 630 | 620 | |||||
| 761 | Anh Phúc Lovera | Nam | 660 | 640 | |||||
| 762 | Anh Bin Lovera | Nam | 620 | 605 | |||||
| 763 | Anh Hiếu Lửa Việt | Nam | 645 | 640 | |||||
| 764 | Anh Long NQ | Nam | 640 | 635 | |||||
| 765 | Anh Khanh NQ | Nam | 640 | 635 | |||||
| 768 | Anh Hoàng Dũng DMQ | Nam | 580 | 580 | |||||
| 767 | Chị Thùy Linh DMQ | Nữ | 580 | 580 | |||||
| 766 | Anh Phi KT | Nam | 660 | ||||||
| 769 | Anh Xương Vinh | Nam | 605 | ||||||
| 770 | Anh Dương Thịnh | Nam | 655 | ||||||
| 771 | Anh Thụy Lovera | Nam | 605 | ||||||
| 772 | Anh Duy Lovera | Nam | 635 | ||||||
| 773 | Anh Kiệt Maia | Nam | 630 | ||||||
| 774 | Anh Cường Maia | Nam | 655 | ||||||
| 775 | Anh Tuấn Anh Nông Cống | Nam | 630 | ||||||
| 776 | Anh Trung Thư Giản | Nam | 635 | ||||||
| 777 | Anh Cường CP Cons | Nam | 610 | ||||||
| 778 | Anh Hùng Rmit | Nam | 720 | ||||||
| 779 | Anh Tùng Việt Phố | Nam | 680 | ||||||
| 780 | Anh Việt Trần Thái | Nam | 635 | ||||||
| 781 | Anh Hùng Cọp | Nam | 615 | ||||||
| 782 | Anh Chính Trần Thái | Nam | 660 | ||||||
| 783 | Anh Thương Giai Việt | Nam | 640 | ||||||
| 784 | Anh Ẩn Giai Việt | Nam | 620 | ||||||
| 785 | Anh Hồng Ân | Nam | 615 | ||||||
| 786 | Anh Hùng 246 | Nam | 625 | ||||||
| 787 | Anh Trọng Đạt | Nam | 630 | ||||||
| 788 | Anh Lê Phú | Nam | 650 | ||||||
| 789 | Anh Thiệp Q7 | Nam | 635 | ||||||
| 790 | Anh Đức Thông | Nam | 640 | ||||||
| 791 | Anh Cao Võ | Nam | 630 | ||||||
| 792 | Anh Tấn Lộc | Nam | 635 | ||||||
| 793 | Anh Hiếu Q7 | Nam | 650 | ||||||
| 794 | Anh Long NB | Nam | 615 | ||||||
| 795 | Anh Tùng Q7 | Nam | 680 | ||||||
| 796 | Anh Thuận Cảng SG | Nam | 650 | ||||||
| 797 | Anh Long 246 | Nam | 630 | ||||||
| 798 | Anh Dũng Ballex | Nam | 675 | ||||||
| 799 | Anh Cảnh Maia | Nam | 630 | ||||||
| 800 | Anh Mẫn Maia | Nam | 655 | ||||||
| 801 | Anh Dũng Bùi | Nam | 720 | ||||||
| 802 | Anh Phúc Pồ | Nam | 660 | ||||||
| 803 | Anh Lộc NQ | Nam | 620 | ||||||
| 804 | Anh Lộc Khu Nam | Nam | 610 | ||||||
| 805 | Anh An Nhà Bè | Nam | 675 | ||||||
| 806 | Anh Phong NQ | Nam | 600 | ||||||
| 807 | Lương Y Tùng Trần | Nam | 620 | ||||||
| 808 | Anh Thằng GTSG | Nam | 650 | ||||||
| 809 | Anh Lâm NQ | Nam | 630 | ||||||
| 810 | Anh Dũng NL | Nam | 630 | ||||||
| 811 | Anh Hiệp Global | Nam | 665 | 660 | |||||
| 812 | Anh Bảo Vũng Tàu | Nam | 730 | ||||||
| 813 | Chị Hạnh Maia | Nữ | 590 | ||||||
| 814 | Anh Trí Maia | Nam | 670 | ||||||
| 815 | Anh Kha Cadivi | Nam | 730 | ||||||
| 816 | Chị Phương Nam | Nữ | 605 | ||||||
| 817 | Anh Cửu IDICO | Nam | 625 | ||||||
| 818 | Anh Đạt Lửa Việt | Nam | 740 | ||||||
| 819 | Chị Ngoan Cần Thơ | Nữ | 620 | ||||||
| 820 | Anh Luân Q7 | Nam | 685 | ||||||
| 821 | Anh Đạt Đồng Tháp | Nam | 705 | ||||||
| 822 | Chị Sang Lovera | Nữ | 580 | ||||||
| 823 | Chị Chi Lovera | Nữ | 580 | ||||||
| 824 | Anh Đại Lửa Việt | Nam | 625 | ||||||
| 825 | Anh Thịnh Chim Cút | Nam | 690 | ||||||
| 826 | Anh Kha Bạc Liêu | Nam | 680 | ||||||
| 827 | Anh Dũng Hồ NQ | Nam | 600 | ||||||
| 828 | Anh Giang NL | Nam | 640 | ||||||
| 829 | Anh Tâm Paragon | Nam | 625 | ||||||
| 830 | Anh Vạn Q7 | Nam | 660 | ||||||
| 831 | Anh Roll KTS | Nam | 625 | ||||||
| 832 | Anh Huy Tài chính | Nam | 625 | ||||||
| 833 | Anh Sơn Tài chính | Nam | 625 |
| STT | Nick Name | Họ và Tên | Năm Sinh | Giới tính | Điểm max | Điểm min | Điểm đề xuất | Số điện thoại | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anh Thành DMQ | Nguyễn Công Thành | Nam | 635 | 630 | 0989888197 | |||
| 2 | Anh Thế Anh DMQ Sport | Huỳnh Thế Anh | Nam | 605 | 0902361362 | ||||
| 3 | Anh Tú HLV (QN) | Trần Thanh Tú | Nam | 900 | 880 | 0934256093 | |||
| 4 | Anh Việt HLV | Trần Quốc Việt | Nam | 840 | 830 | 0902090037 | |||
| 5 | Anh Lộc HLV | Nam | 1050 | 0919221797 | |||||
| 6 | Anh Tuyển NB | Nam | 665 | 0912142425 | |||||
| 7 | Anh Cường Bank | Nam | 870 | 0914142204 | |||||
| 8 | Anh Trung Q8 | Nam | 825 | 820 | 0901875197 | ||||
| 9 | Anh Tèo Long Tứ | Nam | 850 | 830 | 0901251822 | ||||
| 10 | Anh Thanh CM | Nam | 1010 | 990 | |||||
| 11 | Anh Toàn Giảng viên | Nam | 1000 | 980 | |||||
| 12 | Anh Hoàng Dược | Nam | 910 | ||||||
| 13 | Anh Tí Thanh Đa | Nam | 905 | ||||||
| 14 | Anh Khanh Lưu CM | Nam | 900 | 890 | |||||
| 15 | Anh Vinh Hậu Giang | Nam | 920 | 900 | |||||
| 16 | Anh Kiên Q4 | Nam | 920 | 900 | |||||
| 17 | Anh Cường Tấn Trường | Nam | 900 | 890 | |||||
| 18 | Anh Vàng Long An | Nam | 900 | 890 | |||||
| 19 | Anh Thịnh Tia Chớp | Nam | 900 | ||||||
| 20 | Anh Khang B.Sĩ | Nam | 900 | ||||||
| 21 | Anh Quốc Chùa | Nam | 915 | ||||||
| 22 | Anh Chiến C.T | Nam | 890 | ||||||
| 23 | Anh Giang Trung Thiện | Nam | 875 | ||||||
| 24 | Anh Minh Y Tế | Nam | 875 | ||||||
| 25 | Anh Thanh Sadeco | Nam | 910 | 890 | |||||
| 26 | Anh Bảo Thanh Đa | Nam | 870 | 855 | |||||
| 27 | Anh Đạt MK | Nam | 870 | ||||||
| 28 | Anh Chớp K.Hòa | Nam | 870 | ||||||
| 29 | Anh Núi Q8 | Nam | 865 | ||||||
| 30 | Anh Đen Sahara | Nam | 865 | ||||||
| 31 | Anh Thành 41Bis | Nam | 840 | ||||||
| 32 | Anh Trường Khải Hoàng | Nam | 860 | ||||||
| 33 | Anh Bầu The Park | Nam | 845 | ||||||
| 34 | Anh Tài Ngáo | Nam | 835 | ||||||
| 35 | Anh Dũng Chuột | Nam | 850 | 840 | |||||
| 36 | Anh Linh T77 | Nam | 850 | ||||||
| 37 | Anh Kỷ Hà Tiên | Nam | 850 | ||||||
| 38 | Anh Công Còi | Nam | 845 | ||||||
| 39 | Anh Triết Q6 | Nam | 840 | ||||||
| 40 | Anh Thức LA | Nam | 835 | ||||||
| 41 | Anh Tèo QN | Nam | 835 | ||||||
| 42 | Anh Trang Huỳnh | Nam | 835 | ||||||
| 43 | Anh Luân TG | Nam | 950 | 900 | |||||
| 44 | Anh Khá V.Tàu | Nam | 830 | ||||||
| 45 | Anh Đức Đẽo | Nam | 830 | ||||||
| 46 | Anh Trường Nguyễn | Nam | 825 | ||||||
| 47 | Anh Kỳ QN | Nam | 820 | ||||||
| 48 | Anh Sơn PT | Nam | 825 | ||||||
| 49 | Anh Tuấn 2 Nồ | Nam | 825 | ||||||
| 50 | Anh Pipo Long Khánh | Nam | 815 | 800 | |||||
| 51 | Anh Chính B.Định | Nam | 815 | ||||||
| 52 | Anh Duy Tấn Trường | Nam | 800 | 790 | |||||
| 53 | Anh Tuấn SP | Nam | 800 | ||||||
| 54 | Anh Phát Hồng Ân | Nam | 800 | ||||||
| 55 | Anh Hoàng Soda | Nam | 800 | ||||||
| 56 | Anh Hùng HDC | Nam | 800 | ||||||
| 57 | Anh Lai Kỳ Hòa | Nam | 800 | ||||||
| 58 | Anh Duy Nishikori | Nam | 795 | ||||||
| 59 | Anh Songohan | Nam | 795 | ||||||
| 60 | Anh Thiện Dê | Nam | 760 | 750 | |||||
| 61 | Anh Duy Vĩnh Hưng | Nam | 790 | 770 | |||||
| 62 | Anh Tài Cần Thơ | Nam | 790 | 780 | |||||
| 63 | Anh Hoàng Tân Châu | Nam | 790 | ||||||
| 64 | Anh Giang Hồng Ngự | Nam | 785 | ||||||
| 65 | Anh Hà Quốc Tài | Nam | 785 | ||||||
| 66 | Anh Quý Cao | Nam | 785 | ||||||
| 67 | Anh Càng Sahara | Nam | 785 | ||||||
| 68 | Anh Tuấn Gỗ LA | Nam | 780 | 760 | |||||
| 69 | Anh Hải Kỳ Hòa | Nam | 780 | ||||||
| 70 | Anh An Bp | Nam | 780 | ||||||
| 71 | Anh Tý English | Nam | 770 | 750 | |||||
| 72 | Anh Trí Ô Môn | Nam | 775 | 750 | |||||
| 73 | Anh Phúc Thốt Nốt | Nam | 775 | ||||||
| 74 | Anh Hào LA | Nam | 770 | 750 | |||||
| 75 | Anh Hào The Park | Nam | 770 | 755 | |||||
| 76 | Anh Phước Mỹ Đình | Nam | 770 | 760 | |||||
| 77 | Anh Đức Văn Thánh | Nam | 685 | ||||||
| 78 | Anh Tuấn LA | Nam | 770 | ||||||
| 79 | Anh Bé Thanh Đa | Nam | 765 | ||||||
| 80 | Anh Mỹ Đen | Nam | 760 | 740 | |||||
| 81 | Anh Nhật Trường Q7 | Nam | 770 | 750 | |||||
| 82 | Anh Quốc Cần Thơ | Nam | 760 | 740 | |||||
| 83 | Anh Hòa Ruồi | Nam | 760 | ||||||
| 84 | Anh Phú Q8 | Nam | 760 | ||||||
| 85 | Anh Lượng KH | Nam | 760 | ||||||
| 86 | Anh Khiêm TG | Nam | 750 | 730 | |||||
| 87 | Anh Đạt APT | Nam | 750 | ||||||
| 88 | Anh Hùng Sắt | Nam | 755 | ||||||
| 89 | Anh Tâm Mỹ Tho | Nam | 750 | 735 | |||||
| 90 | Anh Hậu Cá Ba Sa | Nam | 745 | 735 | |||||
| 91 | Anh Đạt Quận 8 | Nam | 830 | ||||||
| 92 | Anh Minh Đồng Tâm | Nam | 750 | 725 | |||||
| 93 | Anh Kiệt Q7 | Nam | 750 | 740 | |||||
| 94 | Anh Duy Win | Nam | 750 | 745 | |||||
| 95 | Anh Tân BTN | Nam | 750 | ||||||
| 96 | Anh Dương Duy Mạnh | Nam | 750 | 725 | |||||
| 97 | Anh Chương Q8 | Nam | 750 | ||||||
| 98 | Anh Phước Thảo | Nam | 750 | ||||||
| 99 | Anh Vincenzo | Nam | 750 | ||||||
| 100 | Anh Tuấn B. Đội | Nam | 750 | ||||||
| 101 | Anh Vũ Thăng Long | Nam | 750 | ||||||
| 102 | Anh Quang Phi | Nam | 750 | ||||||
| 103 | Anh Huy Gia Lai | Nam | 745 | 740 | |||||
| 104 | Anh Tuấn V.Long | Nam | 745 | ||||||
| 105 | Anh Trung Tông | Nam | 745 | ||||||
| 106 | Anh Cu Tin | Nam | 730 | ||||||
| 107 | Anh Trường TG | Nam | 705 | ||||||
| 108 | Anh Hiếu Dừa | Nam | 740 | 725 | |||||
| 109 | Anh Thảo Cần Thơ | Nam | 740 | 725 | |||||
| 110 | Anh Trần Hà CA | Nam | 730 | 725 | |||||
| 111 | Anh Nhân Điện | Nam | 740 | 710 | |||||
| 112 | Anh Phát Junsun | Nam | 740 | 720 | |||||
| 113 | Anh Đạt Tân Tạo | Nam | 740 | ||||||
| 114 | Anh Nghĩa Lacoste | Nam | 715 | 710 | |||||
| 115 | Anh Đình Toán Q12 | Nam | 735 | 720 | |||||
| 116 | Anh Mẫn TG | Nam | 735 | 710 | |||||
| 117 | Anh Jimmy | Nam | 735 | ||||||
| 118 | Anh Vũ Đam | Nam | 735 | ||||||
| 119 | Chị Ngân TG | Nữ | 725 | 700 | |||||
| 120 | Anh Lý Trung Hiếu | Nam | 730 | 700 | |||||
| 121 | Chị Lan Châu | Nữ | 715 | 700 | |||||
| 122 | Anh Hiếu CA | Nam | 730 | 720 | |||||
| 123 | Anh Quân 555 | Nam | 725 | 710 | |||||
| 124 | Anh Đức Thủ Thừa | Nam | 735 | 700 | |||||
| 125 | Anh Lương Quốc Nhiên | Nam | 725 | 700 | |||||
| 126 | Anh Bắc X51 | Nam | 680 | ||||||
| 127 | Anh Vững Striving | Nam | 750 | ||||||
| 128 | Anh Nghĩa CM | Nam | 725 | ||||||
| 129 | Anh Toán Q12 | Nam | 725 | ||||||
| 130 | Anh Sỹ TC | Nam | 725 | ||||||
| 131 | Anh Hiệp Phan Thiết | Nam | 720 | 700 | |||||
| 132 | Anh Tuyến HQ | Nam | 715 | 705 | |||||
| 133 | Anh Tấn Đà | Nam | 725 | 700 | |||||
| 134 | Anh Huy Q1 | Nam | 720 | 700 | |||||
| 135 | Anh Cảnh Q12 | Nam | 720 | 700 | |||||
| 136 | Anh Nhí TS | Nam | 720 | 710 | |||||
| 137 | Anh Công Đức Hòa | Nam | 720 | 700 | |||||
| 138 | Anh Minh Trúc | Nam | 720 | ||||||
| 139 | Anh Vinh Hydro | Nam | 680 | ||||||
| 140 | Chị Khoa LA | Nữ | 700 | 680 | |||||
| 141 | Anh Sỹ Tràm Chim | Nam | 715 | 710 | |||||
| 142 | Anh Luân Q7 | Nam | 715 | 700 | |||||
| 143 | Anh Vạn Phúc D2 | Nam | 740 | ||||||
| 144 | Anh Thời LA | Nam | 710 | 700 | |||||
| 145 | Chị Bằng Lăng Tím | Nữ | 695 | 680 | |||||
| 146 | Chị Loan ĐNai | Nữ | 665 | ||||||
| 147 | Anh Hiệu Nội Thất | Nam | 710 | 695 | |||||
| 148 | Anh Bằng LA | Nam | 710 | 700 | |||||
| 149 | Anh Kỳ Thủ Thừa | Nam | 710 | 690 | |||||
| 150 | Anh Thuận Cristiano | Nam | 680 | 670 | |||||
| 151 | Chị Giang BD Tea | Nữ | 695 | 690 | |||||
| 152 | Anh Ứng HVH | Nam | 710 | ||||||
| 153 | Anh Su Su | Nam | 710 | ||||||
| 154 | Anh Viễn Q12 | Nam | 710 | ||||||
| 155 | Chị Oanh HN | Nữ | 690 | 690 | |||||
| 156 | Anh Lê Khải | Nam | 695 | ||||||
| 157 | Anh Trọng Thanh Thủ Thừa | Nam | 705 | 670 | |||||
| 158 | Anh Tùng Quân Đội | Nam | 700 | 670 | |||||
| 159 | Anh Thuận Sport | Nam | 700 | 670 | |||||
| 160 | Chị Yến Bắc | Nữ | 685 | 670 | |||||
| 161 | Anh Lợi Văn Thánh | Nam | 700 | 680 | |||||
| 162 | Anh Mịn Cai Lậy | Nam | 700 | 680 | |||||
| 163 | Chị Hiếu Đak Lak | Nữ | 685 | 670 | |||||
| 164 | Anh Hero | Nam | 925 | ||||||
| 165 | Anh Công Ngọc | Nam | 700 | ||||||
| 166 | Anh Thanh Ninh Thuận | Nam | 700 | ||||||
| 167 | Anh Anh Ka | Nam | 700 | ||||||
| 168 | Anh Đổng H.Giang | Nam | 700 | ||||||
| 169 | Anh Sixty Nine | Nam | 700 | ||||||
| 170 | Anh Luyến Y Tế | Nam | 700 | ||||||
| 171 | Anh Quang Head | Nam | 700 | ||||||
| 172 | Chị Vân Trinh | Nữ | 680 | 670 | |||||
| 173 | Anh Pô Gò Đậu | Nam | 690 | ||||||
| 174 | Chị Dinh QN | Nữ | 685 | 670 | |||||
| 175 | Anh Dẫn VH | Nam | 690 | 675 | |||||
| 176 | Anh Trung TG | Nam | 690 | 675 | |||||
| 177 | Anh Khang TG | Nam | 695 | 685 | |||||
| 178 | Anh Tuấn Viettel LA | Nam | 690 | 670 | |||||
| 179 | Anh Khoa NVH Phụ Nữ | Nam | 690 | 670 | |||||
| 180 | Anh Lê Hưng | Nam | 685 | 665 | |||||
| 181 | Anh Quốc Kỳ Hòa | Nam | 675 | 660 | |||||
| 182 | Anh Hùng Giáo Viên | Nam | 690 | ||||||
| 183 | Anh Dũng TĐức | Nam | 690 | ||||||
| 184 | Anh Cường Đ.Loan | Nam | 690 | ||||||
| 185 | Anh Doanh QK7 | Nam | 690 | ||||||
| 186 | Anh Hưng BND | Nam | 690 | ||||||
| 187 | Anh Ty Gia Long | Nam | 665 | ||||||
| 188 | Anh Náo | Nam | 690 | ||||||
| 189 | Anh An Long Xuyên | Nam | 715 | ||||||
| 190 | Anh Vương 555 | Nam | 690 | ||||||
| 191 | Chị Cẩm Tú HTV | Nữ | 670 | 670 | |||||
| 192 | Anh Thế LX | Nam | 685 | 670 | |||||
| 193 | Chị Thảo BH TG | Nữ | 665 | 665 | |||||
| 194 | Anh Khánh Thiên Thủ Thừa | Nam | 680 | 665 | |||||
| 195 | Chị Liên Giáo Viên | Nữ | 665 | 645 | |||||
| 196 | Anh Hảo LA | Nam | 680 | 670 | |||||
| 197 | Chị Loan LK | Nữ | 665 | 665 | |||||
| 198 | Anh Vương Soda | Nam | 675 | 660 | |||||
| 199 | Anh Tài Thủ Thừa | Nam | 690 | 660 | |||||
| 200 | Anh Nghiêm Vĩnh Hưng | Nam | 680 | 665 | |||||
| 201 | Anh Bình STN LA | Nam | 680 | 655 | |||||
| 202 | Anh Tùng CSGS LA | Nam | 680 | 660 | |||||
| 203 | Anh Pô Gia Lai | Nam | 680 | 670 | |||||
| 204 | Anh Hiệp Phước Kiển | Nam | 680 | 665 | |||||
| 205 | Anh Đạt Bình Định | Nam | 680 | 670 | |||||
| 206 | Anh Tự Phước Kiển | Nam | 680 | 665 | |||||
| 207 | Anh Thụ Mộc Lan | Nam | 655 | 650 | |||||
| 208 | Anh Tới Kỳ Hòa | Nam | 680 | 670 | |||||
| 209 | Anh Linh Triệu Phong | Nam | 660 | 650 | |||||
| 210 | Anh Huỳnh Văn Hoàng | Nam | 680 | ||||||
| 211 | Anh Nhân | Nam | 680 | ||||||
| 212 | Anh Hoàng Nam TG | Nam | 680 | 660 | |||||
| 213 | Anh Vũ LK | Nam | 680 | ||||||
| 214 | Anh Khoa 133 | Nam | 680 | ||||||
| 215 | Anh Liên QN | Nam | 680 | ||||||
| 216 | B.S Phong | Nam | 680 | ||||||
| 217 | Anh Văn | Nam | 680 | ||||||
| 218 | Anh Thuận Phú Quốc | Nam | 675 | 640 | |||||
| 219 | Anh Bình LK | Nam | 675 | 650 | |||||
| 220 | Anh Thế Tỉnh đội | Nam | 715 | 700 | |||||
| 221 | Anh Võ Thanh Hoài SXD LA | Nam | 675 | ||||||
| 222 | Anh Nguyễn Hoàng Vũ | Nam | 675 | ||||||
| 223 | Anh Võ Thành Vỹ | Nam | 675 | ||||||
| 224 | Anh Thành Nhân | Nam | 675 | ||||||
| 225 | Anh Nghĩa Lâm | Nam | 675 | ||||||
| 226 | Anh Nhận TS | Nam | 675 | ||||||
| 227 | Anh Sơn Lê Gia | Nam | 675 | ||||||
| 228 | Anh Nana Nadal | Nam | 675 | ||||||
| 229 | Anh Quý TPM | Nam | 675 | ||||||
| 230 | Anh Bảo Misa | Nam | 675 | ||||||
| 231 | Anh Vinh Thốt Nốt | Nam | 645 | ||||||
| 232 | Anh Phương X51 | Nam | 670 | 655 | |||||
| 233 | Anh Hữu Hạnh Nhà Bè | Nam | 670 | 655 | |||||
| 234 | Chị Trúc Tiền Giang | Nữ | 650 | 650 | |||||
| 235 | Anh Dũng SGT | Nam | 670 | 645 | |||||
| 236 | Anh Tân Q12 | Nam | 670 | 655 | |||||
| 237 | Anh Hùng LA | Nam | 670 | 645 | |||||
| 238 | Anh Thạo NH Cây sung | Nam | 625 | 620 | |||||
| 239 | Anh Thanh BĐS | Nam | 670 | 640 | |||||
| 240 | Anh Trần Đình Hòa | Nam | 670 | 660 | |||||
| 241 | Chị Hoa Đà Lạt | Nữ | 655 | 650 | |||||
| 242 | Anh Trần Thanh | Nam | 670 | 650 | |||||
| 243 | Chị Quỳnh Bến Cát | Nữ | 655 | 650 | |||||
| 244 | Anh Nguyễn Đức Hải | Nam | 670 | ||||||
| 245 | Anh Chinh Long An | Nam | 665 | ||||||
| 246 | Anh Hoàng LD | Nam | 670 | ||||||
| 247 | Anh Huy V.Tàu | Nam | 670 | ||||||
| 248 | Anh Hưởng GV | Nam | 665 | 650 | |||||
| 249 | Chị Thúy LA | Nữ | 650 | 650 | |||||
| 250 | Anh Rubi | Nam | 665 | ||||||
| 251 | Anh Thành LV | Nam | 710 | ||||||
| 252 | Chị Phương Mahasa | Nữ | 645 | 645 | |||||
| 253 | Chị Lệ Thu | Nữ | 640 | ||||||
| 254 | Anh Nguyễn Minh Tâm | Nam | 660 | 655 | |||||
| 255 | Anh Long LA | Nam | 660 | 635 | |||||
| 256 | Anh Nghị SG | Nam | 660 | 645 | |||||
| 257 | Anh Hải Tân Bình | Nam | 660 | 645 | |||||
| 258 | Anh Lâm TT SXD LA | Nam | 660 | 645 | |||||
| 259 | Chị Hương Bình Dương | Nữ | 635 | 620 | |||||
| 260 | Anh Cánh Q7 | Nam | 665 | 650 | |||||
| 261 | Anh Dũng Đà Lạt | Nam | 660 | 650 | |||||
| 262 | Anh Dương Bình Phước | Nam | 660 | 650 | |||||
| 263 | Chị Trang Trần LK | Nữ | 645 | 640 | |||||
| 264 | Anh Chính Tôm | Nam | 660 | 640 | |||||
| 265 | Anh Duy Tiền Giang | Nam | 660 | 650 | |||||
| 266 | Anh Tuấn Cai Lậy | Nam | 660 | 650 | |||||
| 267 | Anh Định Q8 | Nam | 660 | 640 | |||||
| 268 | Anh Quảng Sân 367 | Nam | 660 | ||||||
| 269 | Anh Tùng BK | Nam | 660 | ||||||
| 270 | Anh Coóng | Nam | 655 | ||||||
| 271 | Anh Vũ HVH | Nam | 660 | ||||||
| 272 | Anh Vũ Ô Tô | Nam | 660 | ||||||
| 273 | Anh Thắng Tân Tạo | Nam | 660 | ||||||
| 274 | Chị Loan Ngân Hàng | Nữ | 640 | 640 | |||||
| 275 | Anh Lâm Phú Nhuận | Nam | 655 | 650 | |||||
| 276 | Anh Khiết TT SXD | Nam | 650 | 640 | |||||
| 277 | Anh Nguyễn Minh Đức | Nam | 655 | ||||||
| 278 | Anh Phước Gà Tre | Nam | 655 | ||||||
| 279 | Anh Đạt HVH | Nam | 655 | ||||||
| 280 | Chị Hằng X51 | Nữ | 620 | 610 | |||||
| 281 | Anh Huy LA | Nam | 650 | 610 | |||||
| 282 | Anh Tăng Thiện Hiếu | Nam | 650 | 615 | |||||
| 283 | Anh Hương GG | Nam | 650 | 635 | |||||
| 284 | Anh Vinh Q8 | Nam | 650 | 635 | |||||
| 285 | Anh 10 Phân Hữu Cơ | Nam | 650 | 635 | |||||
| 286 | Anh Lưu Chánh Vp SXD LA | Nam | 650 | 625 | |||||
| 287 | Anh Hà Việt Com | Nam | 650 | 640 | |||||
| 288 | Anh Minh Đạt | Nam | 650 | 640 | |||||
| 289 | Anh Kiệt Trường Tín | Nam | 660 | 640 | |||||
| 290 | Anh Phệt Trảng Bom | Nam | 650 | 640 | |||||
| 291 | Anh Trí Tiền Giang | Nam | 650 | 640 | |||||
| 292 | Anh Khương Thú Y | Nam | 640 | 630 | |||||
| 293 | Anh Hiển TH Bình Phước | Nam | 650 | 630 | |||||
| 294 | Anh Nguyễn Đức Lâm | Nam | 650 | ||||||
| 295 | Anh Nguyễn Hoàng Hưng | Nam | 650 | ||||||
| 296 | Anh Lê Văn Hải | Nam | 650 | ||||||
| 297 | Anh Lý Văn Dũng | Nam | 650 | ||||||
| 298 | Anh Huân Huaka | Nam | 650 | ||||||
| 299 | Mr Long | Nam | 650 | ||||||
| 300 | Anh Hưởng BK | Nam | 650 | ||||||
| 301 | Anh Hải GV ĐHBK | Nam | 650 | 625 | |||||
| 302 | Anh Hòa VNPT | Nam | 650 | ||||||
| 303 | Anh Nhân Sâm | Nam | 650 | ||||||
| 304 | Anh Quang Q8 | Nam | 715 | ||||||
| 305 | Anh Kev Vũ | Nam | 650 | ||||||
| 306 | Anh Đức Mitex | Nam | 650 | ||||||
| 307 | Anh Nguyễn Xuân Thịnh | Nam | 650 | ||||||
| 308 | Anh Thanh BK | Nam | 650 | ||||||
| 309 | Anh Thắng B.Việt | Nam | 650 | ||||||
| 310 | Anh Nam Head | Nam | 650 | ||||||
| 311 | Anh Giỏi 133 | Nam | 650 | ||||||
| 312 | Anh Ngọc Phoenix | Nam | 630 | ||||||
| 313 | Anh Quý Nhớt | Nam | 650 | ||||||
| 314 | Anh Trọng NPJ | Nam | 650 | ||||||
| 315 | Anh Hùng Mỹ Hoa | Nam | 650 | ||||||
| 316 | Anh Quý MPĐ | Nam | 650 | ||||||
| 317 | Anh Dũng Chiếc Lá | Nam | 650 | ||||||
| 318 | Anh Nam Bà Rịa | Nam | 650 | ||||||
| 319 | Anh Hữu Công | Nam | 650 | ||||||
| 320 | Anh Duy Em | Nam | 660 | ||||||
| 321 | Anh Trọng Soho | Nam | 650 | ||||||
| 322 | Chị Oanh Gò Vấp | Nữ | 620 | ||||||
| 323 | Anh Hòa Nguyệt Quế | Nam | 630 | 625 | |||||
| 324 | Chị Khanh Khanh | Nữ | 630 | 620 | |||||
| 325 | Anh Thái Sỹ TPBANK | Nam | 635 | 620 | |||||
| 326 | Anh Việt Nguyễn | Nam | 645 | 630 | |||||
| 327 | Anh Dũng Sahara | Nam | 645 | ||||||
| 328 | BS Vinh | Nam | 645 | ||||||
| 329 | Anh Tùng Sahara | Nam | 645 | ||||||
| 330 | Anh Sang Ô Tô | Nam | 645 | ||||||
| 331 | Anh Lâm Nghệ An | Nam | 640 | 630 | |||||
| 332 | Danh Hài Tiết Cương | Nam | 640 | 635 | |||||
| 333 | Chị Hà Tân Bình | Nữ | 625 | 620 | |||||
| 334 | Chị Hải Vũng Tàu | Nữ | 625 | 625 | |||||
| 335 | Anh Tú SG | Nam | 640 | 625 | |||||
| 336 | Anh Thuyết Head | Nam | 640 | 635 | |||||
| 337 | Chị Oanh Bình Dương | Nữ | 625 | 625 | |||||
| 338 | Anh Hữu Phước Nhà Bè | Nam | 640 | 625 | |||||
| 339 | Anh Tuấn Gas | Nam | 640 | 625 | |||||
| 340 | Anh Ngộ Đồng Tâm | Nam | 640 | 620 | |||||
| 341 | Anh Vũ Thiện UB LA | Nam | 640 | 630 | |||||
| 342 | Anh Trần Bảo | Nam | 640 | 620 | |||||
| 343 | Anh Hậu Cai Lậy | Nam | 640 | 620 | |||||
| 344 | Anh Hiển Cao Su LN | Nam | 640 | 630 | |||||
| 345 | Anh Trần Đức Trung | Nam | 640 | ||||||
| 346 | Anh Tùng 367 | Nam | 640 | ||||||
| 347 | Anh Linh VieHome | Nam | 640 | ||||||
| 348 | Anh Tánh Tóc Dài | Nam | 640 | ||||||
| 349 | Anh Toản Nha Trang | Nam | 640 | ||||||
| 350 | Anh Bóp LX | Nam | 640 | ||||||
| 351 | Anh Dũng Long Mekong | Nam | 645 | ||||||
| 352 | Anh Thành Hoàng Đạt | Nam | 640 | ||||||
| 353 | Anh Nam Cát Tường | Nam | 640 | ||||||
| 354 | Anh Liên Sahara | Nam | 640 | ||||||
| 355 | Chị Hồng Vĩnh Hưng | Nữ | 620 | ||||||
| 356 | Chị Gái Thủ Thừa | Nữ | 620 | 615 | |||||
| 357 | Chị Hiền Vĩnh Hưng | Nữ | 620 | 615 | |||||
| 358 | Chị Dung LA | Nữ | 620 | 610 | |||||
| 359 | Anh Hà GV | Nam | 635 | 630 | |||||
| 360 | Chị Thắm Vĩnh Hưng | Nữ | 620 | 615 | |||||
| 361 | Anh Liêm CA TG | Nam | 640 | 630 | |||||
| 362 | Anh Nguyễn Long LBC | Nam | 635 | ||||||
| 363 | Anh Phan Dũng Chuyển | Nam | 610 | ||||||
| 364 | Anh Đức Vĩnh | Nam | 635 | ||||||
| 365 | Anh Ngân Khang Điền | Nam | 635 | ||||||
| 366 | Anh Huy Bảo Việt | Nam | 635 | ||||||
| 367 | Anh Nhân Thành Ngọc | Nam | 635 | ||||||
| 368 | Anh Thường Q8 | Nam | 635 | ||||||
| 369 | Anh Dũng Đỗ | Nam | 635 | ||||||
| 370 | Anh Quý Trọc | Nam | 635 | ||||||
| 371 | Anh Hưng DSS | Nam | 635 | ||||||
| 372 | Anh Đạt LV | Nam | 640 | ||||||
| 373 | Anh Thiện Tư Tưởng | Nam | 635 | ||||||
| 374 | Anh Nhàn BH | Nam | 630 | 615 | |||||
| 375 | Anh Lâm Cty Vĩnh Thuận | Nam | 620 | 615 | |||||
| 376 | Anh Thắng BH | Nam | 630 | 615 | |||||
| 377 | Anh Chính Nguyễn | Nam | 640 | ||||||
| 378 | Anh Cuộc Cà Mau | Nam | 630 | 600 | |||||
| 379 | Chị Bích Tuyền Trà Vinh | Nữ | 630 | 600 | |||||
| 380 | Chị Cam Thảo | Nữ | 615 | 600 | |||||
| 381 | Anh Huy BIDV | Nam | 630 | 620 | |||||
| 382 | Anh Tùng HP | Nam | 625 | 620 | |||||
| 383 | Anh Minh Ba Con Dê | Nam | 630 | 620 | |||||
| 384 | Chị Mai Anh | Nữ | 615 | 600 | |||||
| 385 | Chị Nệ Mỹ Tho | Nữ | 615 | 610 | |||||
| 386 | Anh Phạm Thế Trịnh | Nam | 630 | 620 | |||||
| 387 | Chị Út Quyên | Nữ | 615 | 615 | |||||
| 388 | Anh Tứ Cảng Lotus | Nam | 620 | ||||||
| 389 | Anh Sơn Win | Nam | 630 | 620 | |||||
| 390 | Thầy Vinh Laico | Nam | 630 | 620 | |||||
| 391 | Anh Thành Car | Nam | 630 | 620 | |||||
| 392 | Anh Khải An Lộc | Nam | 630 | 620 | |||||
| 393 | Anh Tùy Nhà Bè | Nam | 625 | 620 | |||||
| 394 | Anh Sáu Dê BD | Nam | 630 | 625 | |||||
| 395 | Anh Hà Phước Kiển | Nam | 630 | 620 | |||||
| 396 | Chị Lim Hee Jung | Nữ | 615 | 600 | |||||
| 397 | Anh Xuân Thanh Ninocons | Nam | 630 | ||||||
| 398 | Anh Cần Xăng Dầu | Nam | 590 | ||||||
| 399 | Anh Toàn 133 | Nam | 630 | ||||||
| 400 | Anh Ngọc CN | Nam | 630 | ||||||
| 401 | Anh Hiếu 68 | Nam | 635 | ||||||
| 402 | Anh Lai BTN | Nam | 630 | ||||||
| 403 | Anh Quang Balance | Nam | 625 | ||||||
| 404 | Chị Phương Vy Sport VT | Nữ | 610 | 610 | |||||
| 405 | Chị Hiền T Hình LA | Nữ | 610 | 605 | |||||
| 406 | Anh Trưởng Tré | Nam | 625 | 620 | |||||
| 407 | Chị Tâm VL | Nữ | 610 | 610 | |||||
| 408 | Anh Huy Tài vụ | Nam | 625 | 620 | |||||
| 409 | Anh Khánh Đà Lạt | Nam | 625 | 620 | |||||
| 410 | Chị Mai Bùi | Nữ | 610 | 600 | |||||
| 411 | Anh Tân Laico | Nam | 625 | 620 | |||||
| 412 | Anh Huân Gas BD | Nam | 625 | 620 | |||||
| 413 | Chị Yến ĐN | Nữ | 610 | 600 | |||||
| 414 | Anh Chí Thành | Nam | 625 | ||||||
| 415 | Anh Hùng HVH | Nam | 625 | ||||||
| 416 | Anh Tín Coop Bank | Nam | 625 | ||||||
| 417 | Anh Tùng K.Hòa | Nam | 625 | ||||||
| 418 | Anh Văn HVH | Nam | 625 | ||||||
| 419 | Anh Khánh Búa | Nam | 625 | ||||||
| 420 | Anh Trà Q11 | Nam | 625 | ||||||
| 421 | Anh Tuyến TM | Nam | 625 | ||||||
| 422 | Anh Sơn Kiểm Định | Nam | 625 | ||||||
| 423 | Anh Tâm Đất Việt | Nam | 625 | ||||||
| 424 | Anh Hiếu HL | Nam | 625 | ||||||
| 425 | Anh Huynh HVH | Nam | 625 | ||||||
| 426 | Chị Nhung LA | Nữ | 605 | 600 | |||||
| 427 | Anh Chinh STN LA | Nam | 620 | 600 | |||||
| 428 | Anh Dũng QĐ | Nam | 620 | 605 | |||||
| 429 | Anh Bình Vinhome | Nam | 620 | 605 | |||||
| 430 | Anh Toàn Q7 | Nam | 620 | 600 | |||||
| 431 | Anh Linh Q4 | Nam | 620 | 600 | |||||
| 432 | A Nam Tao | Nam | 620 | 600 | |||||
| 433 | Chị Võ Cẩm Tú | Nữ | 605 | 605 | |||||
| 434 | Anh Đức An Conic | Nam | 620 | 615 | |||||
| 435 | Anh Nghĩa Trương CM | Nam | 620 | 600 | |||||
| 436 | Anh Duy Năm Sánh CM | Nam | 620 | 600 | |||||
| 437 | Anh Cakol LX | Nam | 620 | 615 | |||||
| 438 | Anh Trung An Lộc | Nam | 620 | 600 | |||||
| 439 | Anh Xuyên Ngân hàng | Nam | 620 | 610 | |||||
| 440 | Anh Xuân Vinh Cty Thiên Sơn | Nam | 610 | 600 | |||||
| 441 | Anh Huy 53 | Nam | 620 | ||||||
| 442 | Anh Hiệu Nguyễn | Nam | 620 | ||||||
| 443 | Anh Định 36 | Nam | 620 | ||||||
| 444 | Anh Khanh Đà Lạt | Nam | 620 | ||||||
| 445 | Anh Ngọc Út | Nam | 620 | ||||||
| 446 | Anh Hoàng Anh NB | Nam | 615 | 600 | |||||
| 447 | Anh Sơn Ô Tô | Nam | 615 | 610 | |||||
| 448 | Chị Tuyến Lộc Ninh | Nữ | 600 | 600 | |||||
| 449 | Anh Thiện DSS | Nam | 615 | ||||||
| 450 | Anh Chính Điện Lạnh | Nam | 615 | ||||||
| 451 | Anh Thạch T.A.M | Nam | 610 | 600 | |||||
| 452 | Anh Thiện Q12 | Nam | 610 | 600 | |||||
| 453 | Chị Thảo Mỹ Đình | Nữ | 595 | 585 | |||||
| 454 | Chị Linh Gò Vấp | Nữ | 595 | 590 | |||||
| 455 | Chị Phượng TSN | Nữ | 595 | 590 | |||||
| 456 | Anh Thanh Sở GTVT | Nam | 610 | 600 | |||||
| 457 | Anh Dũng Tỷ | Nam | 600 | ||||||
| 458 | Chị Mai Hoa BG | Nữ | 600 | 590 | |||||
| 459 | Anh Lập TP | Nam | 610 | 600 | |||||
| 460 | Anh Sơn TP | Nam | 610 | 600 | |||||
| 461 | Anh Thông NQ | Nam | 610 | 600 | |||||
| 462 | Anh Hải X51 | Nam | 610 | 600 | |||||
| 463 | Anh Hữu X51 | Nam | 610 | 605 | |||||
| 464 | Chị Thu Phạm | Nữ | 615 | ||||||
| 465 | Anh Tào Sơn | Nam | 610 | 600 | |||||
| 466 | Anh Trịnh Năng Lượng | Nam | 610 | 600 | |||||
| 467 | Chị Trâm Trương | Nữ | 620 | 590 | |||||
| 468 | Chị Trinh Lê | Nữ | 590 | 590 | |||||
| 469 | Chị Bé Phương An Lộc | Nữ | 595 | 590 | |||||
| 470 | Anh Mạnh Hưng | Nam | 610 | 600 | |||||
| 471 | Chị Tuyến Anh | Nữ | 595 | 590 | |||||
| 472 | Anh Pha Q8 | Nam | 605 | ||||||
| 473 | BS Vương | Nam | 610 | ||||||
| 474 | Chú Sơn GV | Nam | 610 | ||||||
| 475 | Chị Trần Ngọc Hà | Nữ | 595 | ||||||
| 476 | Anh Khánh Bida | Nam | 610 | ||||||
| 477 | Anh Nhàn Thầy Giáo | Nam | 610 | ||||||
| 478 | Anh Khánh | Nam | 610 | ||||||
| 479 | Anh Thành Phạm | Nam | 610 | ||||||
| 480 | Anh Huy Mino | Nam | 615 | ||||||
| 481 | Anh Phụng Vàng | Nam | 610 | ||||||
| 482 | Anh Dũng MK | Nam | 610 | ||||||
| 483 | Anh Toản Sahara | Nam | 610 | ||||||
| 484 | Anh Nhân Võ | Nam | 610 | ||||||
| 485 | Chị Đồng Loan | Nữ | 590 | 590 | |||||
| 486 | Anh Phong Nam Nguyễn | Nam | 600 | ||||||
| 487 | Chị Huệ VP Bank | Nữ | 585 | 585 | |||||
| 488 | Chị Như Quỳnh | Nữ | 585 | 585 | |||||
| 489 | Chị Heo Em | Nữ | 585 | 585 | |||||
| 490 | Anh Hải Bộ CA | Nam | 600 | 600 | |||||
| 491 | Anh Phú Vĩnh Hưng | Nam | 600 | 600 | |||||
| 492 | Anh Hải LA CA | Nam | 600 | 600 | |||||
| 493 | Anh Dũng VK | Nam | 605 | 600 | |||||
| 494 | Anh Tiệp DMQ | Nam | 600 | 600 | |||||
| 495 | Anh Toàn Kim Long Trúc | Nam | 600 | 600 | |||||
| 496 | Chị Hoa Ô Tô | Nữ | 585 | 585 | |||||
| 497 | Anh Bá BĐS | Nam | 600 | 600 | |||||
| 498 | Anh Tám HTP | Nam | 600 | 600 | |||||
| 499 | Anh Thịnh Agribank | Nam | 600 | 600 | |||||
| 500 | Anh Thái BĐS | Nam | 605 | 600 | |||||
| 501 | Chị Trâm Lê | Nữ | 585 | 585 | |||||
| 502 | Anh Thành Q7 | Nam | 605 | 600 | |||||
| 503 | Anh Khanh Sơn Hà | Nam | 605 | 600 | |||||
| 504 | Chị Châu Ngọc Nguyễn | Nữ | 585 | 580 | |||||
| 505 | Anh Tiến The Park | Nam | 600 | 600 | |||||
| 506 | Anh Phương Larue | Nam | 605 | 600 | |||||
| 507 | Anh Phạm Hồng | Nam | 600 | ||||||
| 508 | Anh Thảo XD | Nam | 600 | 600 | |||||
| 509 | Anh Na Laico | Nam | 600 | 600 | |||||
| 510 | Anh Giang BK | Nam | 600 | ||||||
| 511 | Anh Võ Văn Nhượng | Nam | 600 | ||||||
| 512 | Chị Trâm 367 | Nữ | 585 | ||||||
| 513 | Anh Viên Lucas | Nam | 600 | ||||||
| 514 | Anh Bùi Thế Quang | Nam | 600 | ||||||
| 515 | Anh Vương Hữu Khánh | Nam | 600 | ||||||
| 516 | Anh Hiền Chống Thấm | Nam | 600 | ||||||
| 517 | Anh Nhã Thành Ngọc | Nam | 600 | ||||||
| 518 | BS Cang (TMH) | Nam | 600 | ||||||
| 519 | Anh Nhân Soho | Nam | 600 | ||||||
| 520 | Anh Việt Citiland | Nam | 600 | ||||||
| 521 | Anh Hùng Mô tô | Nam | 600 | ||||||
| 522 | Anh Hoàng Gốm Sứ | Nam | 600 | ||||||
| 523 | Anh Thành Ka | Nam | 600 | ||||||
| 524 | Anh Nghĩa Q12 | Nam | 600 | ||||||
| 525 | Anh Long An Lộc | Nam | 600 | ||||||
| 526 | Anh Sỹ Dương Thịnh Phát | Nam | 670 | ||||||
| 527 | Anh Tâm Eto | Nam | 600 | ||||||
| 528 | Anh Khánh QN | Nam | 600 | ||||||
| 529 | Anh Khoa Bến Tre | Nam | 600 | ||||||
| 530 | Chị Ngọc Ánh | Nữ | 580 | 580 | |||||
| 531 | Chị Hằng Phạm | Nữ | 610 | 580 | |||||
| 532 | Chị Ngọc Trâm | Nữ | 580 | 580 | |||||
| 533 | Chị Jessy Nguyễn | Nữ | 580 | 580 | |||||
| 534 | Chị Cao Phúc | Nữ | 580 | 580 | |||||
| 535 | Chị Trúc Thủ Thừa | Nữ | 580 | 580 | |||||
| 536 | Chị Thương Viettinbank | Nữ | 580 | 580 | |||||
| 537 | Chị Như Ý | Nữ | 580 | 580 | |||||
| 538 | Anh Định The Park | Nam | 600 | ||||||
| 539 | Anh Bibo LK | Nam | 815 | ||||||
| 540 | Anh Bình Khoa Quân | Nam | 610 | ||||||
| 541 | Anh Hoàng Việt Phố | Nam | 655 | ||||||
| 542 | Anh Mạnh VHPN | Nam | 620 | ||||||
| 543 | Anh Dũng Toyota | Nam | 620 | ||||||
| 544 | Anh Nguyên D&C | Nam | 625 | 620 | |||||
| 545 | Anh Thành Sky | Nam | 880 | ||||||
| 546 | Anh Hà VT | Nam | 660 | 630 | |||||
| 547 | Anh Vũ | Nam | 730 | ||||||
| 548 | Anh Nhật TD | Nam | 900 | ||||||
| 549 | Anh Châu | Nam | 640 | 630 | |||||
| 550 | Anh Thi Lotus | Nam | 850 | ||||||
| 551 | Anh Hà | Nam | 600 | ||||||
| 552 | Anh Tím | Nam | 900 | ||||||
| 553 | Anh Minh Anh | Nam | 610 | ||||||
| 554 | Anh Hồng LĐ | Nam | 840 | ||||||
| 555 | Anh Lợi | Nam | 620 | 620 | |||||
| 556 | Anh Long Phạm | Nam | 860 | ||||||
| 557 | Anh Linh TTF Thủ Đức | Nam | 655 | ||||||
| 558 | Anh Tâm ĐHNH | Nam | 660 | 640 | |||||
| 559 | Anh Nghĩa Trần Đề | Nam | 640 | 630 | |||||
| 560 | Anh Kiên Sóc Trăng | Nam | 630 | 620 | |||||
| 561 | Anh Long Thủ Đức | Nam | 685 | ||||||
| 562 | Anh Hoàng Nguyệt Quế | Nam | 610 | 600 | |||||
| 563 | Anh Nam Huy | Nam | 725 | ||||||
| 564 | Chị Nguyệt Hoàng Thiên | Nữ | 580 | ||||||
| 565 | Anh Phương Q6 | Nam | 750 | ||||||
| 566 | Anh Thành Nadal | Nam | 620 | ||||||
| 567 | Anh Tú Nhỏ | Nam | 675 | ||||||
| 568 | Anh Thanh Lý Sân bay | Nam | 630 | ||||||
| 569 | Anh Hoài Canada | Nam | 600 | ||||||
| 570 | Anh Kiên BĐS TT | Nam | 645 | ||||||
| 571 | Anh Nghĩa BĐS TT | Nam | 650 | ||||||
| 572 | Anh Trường BD | Nam | 610 | ||||||
| 573 | Anh Chính Q2 | Nam | 600 | ||||||
| 574 | Anh Nghĩa ATPCONS Thủ Đức | Nam | 610 | ||||||
| 575 | Anh Huyền Nhà Bè | Nam | 650 | ||||||
| 576 | Anh Sin Q8 | Nam | 635 | ||||||
| 577 | Anh Thân Tân Phú | Nam | 635 | ||||||
| 578 | Anh Đức David | Nam | 640 | ||||||
| 579 | Anh Quân Chubb life | Nam | 700 | ||||||
| 580 | Anh Cu Đất | Nam | 700 | ||||||
| 581 | Anh Duy Novak | Nam | 660 | ||||||
| 582 | Anh Kiên Tennis Q7 | Nam | 615 | ||||||
| 583 | Anh Tú VNPT | Nam | 630 | ||||||
| 584 | Anh Hiếu Thống Nhất | Nam | 635 | ||||||
| 585 | Anh Phong Triệu Phong | Nam | 640 | ||||||
| 586 | Anh Diện Triệu Phong | Nam | 625 | ||||||
| 587 | Anh Bằng XD | Nam | 610 | ||||||
| 588 | Anh Cương Kiểm toán | Nam | 635 | ||||||
| 589 | Anh Việt Q7 | Nam | 750 | ||||||
| 590 | Anh Trầm Q7 | Nam | 635 | ||||||
| 591 | Anh An Lovera | Nam | 655 | ||||||
| 592 | Anh Tú Becamex | Nam | 770 | ||||||
| 593 | Anh Toàn BĐS LA | Nam | 640 | ||||||
| 594 | Anh Việt Q8 | Nam | 685 | 680 | |||||
| 595 | Anh Tèo Ocean | Nam | 685 | ||||||
| 596 | Chị Châu Sahara | Chị | 635 | ||||||
| 597 | Anh Ninh Lovera | Nam | 635 | ||||||
| 598 | Anh Giang Sabeco | Nam | 640 | ||||||
| 599 | Anh Thủy Bảo vệ | Nam | 635 | ||||||
| 600 | Anh Thụ K34 | Nam | 625 | ||||||
| 601 | Anh Cát K34 | Nam | 630 | ||||||
| 602 | Anh Đạt K34 | Nam | 620 | ||||||
| 603 | Anh Võ K34 | Nam | 635 | ||||||
| 604 | Anh Thái Ba Son | Nam | 645 | ||||||
| 605 | Anh Hoàng Ba Son | Nam | 660 | ||||||
| 606 | Anh Nhân Ba Son | Nam | 640 | ||||||
| 607 | Anh Đức Ba Son | Nam | 650 | ||||||
| 608 | Anh Tâm CONIC | Nam | 620 | ||||||
| 609 | Anh Hưng CONIC | Nam | 600 | ||||||
| 610 | Anh Linh CONIC | Nam | 600 | ||||||
| 611 | Anh Phương CONIC | Nam | 620 | ||||||
| 612 | Anh Tuấn Anh Lovera | Nam | 615 | ||||||
| 613 | Anh Khánh Lovera | Nam | 630 | ||||||
| 614 | Anh Viết Anh Vạn Phúc | Nam | 645 | ||||||
| 615 | Anh Đặng Rubi Vạn Phúc | Nam | 630 | ||||||
| 616 | Anh Diệu Vạn Phúc | Nam | 620 | ||||||
| 617 | Anh Tý Móm BD | Nam | 665 | ||||||
| 618 | Chị Tâm Nguyệt Quế | Nữ | 630 | ||||||
| 619 | Chị Vân Vạn Phúc | Nữ | 625 | ||||||
| 620 | Chị Ngọc Như Vạn Phúc | Nữ | 580 | ||||||
| 621 | Chị Minh Lovera | Nữ | 600 | ||||||
| 622 | Anh Thuần | Nam | 630 | ||||||
| 623 | Anh Trí Tây Ninh | Nam | 650 | ||||||
| 624 | Chị Phụng UTC | Nữ | 585 | ||||||
| 625 | Chị Ngọc UTC | Nữ | 585 | ||||||
| 626 | Anh Út Nhật UTC | Nam | 660 | ||||||
| 627 | Anh Dũng Tân Cảng | Nam | 605 | ||||||
| 628 | Anh Hoàng King | Nam | 605 | ||||||
| 629 | Anh Mạnh Hòa Q9 | Nam | 600 | ||||||
| 630 | Anh Việt Nguyệt Quế | Nam | 645 | ||||||
| 631 | Chị Hoa Ớt Hiểm | Nữ | 680 | ||||||
| 632 | Chị Trang SDC | Nữ | 580 | ||||||
| 633 | Anh An Sinh | Nam | 640 | ||||||
| 634 | Anh Minh Mập | Nam | 630 | ||||||
| 635 | Anh Linh TBYT | Nam | 610 | ||||||
| 636 | Anh Mỹ Bùi | Nam | 790 | ||||||
| 637 | Chị Thư Q11 | Nữ | 590 | ||||||
| 638 | Anh Toàn Conic | Nam | 725 | ||||||
| 639 | Anh Tiến Q5 | Nam | 670 | ||||||
| 640 | Anh Nam Lucky | Nam | 770 | ||||||
| 641 | Anh Sáng Thủ Đức | Nam | 780 | ||||||
| 642 | Anh Đức Văn Thánh | Nam | 690 | ||||||
| 643 | Anh Nghĩa Hoàng Thiên | Nam | 670 | ||||||
| 644 | Anh Tiến Thép | Nam | 610 | ||||||
| 645 | Chị Quỳnh BD | Nữ | 750 | ||||||
| 646 | Anh Toàn TTF | Nam | 680 | ||||||
| 647 | Anh Quang Lovera | Nam | 650 | ||||||
| 648 | Anh Cường Lovera | Nam | 640 | ||||||
| 649 | Anh Sơn Q7 | Nam | 750 | ||||||
| 650 | Anh Thái Việt Phố | Nam | 670 | ||||||
| 651 | Anh Hiếu Long Tứ | Nam | 780 | ||||||
| 652 | Anh Trung Cần Giuộc | Nam | 770 | ||||||
| 653 | Anh Hồng Cấp nước | Nam | 660 | ||||||
| 654 | Anh Hùng Bộ đàm | Nam | 630 | ||||||
| 655 | Anh Loa Q8 | Nam | 830 | ||||||
| 656 | Anh Dê Thiên | Nam | 630 | ||||||
| 657 | Anh Ân Hậu Giang | Nam | 690 | ||||||
| 658 | Anh Tuấn Nam Thiên | Nam | 635 | ||||||
| 659 | Anh Huy Ô Tô Hưng Thịnh | Nam | 650 | ||||||
| 660 | Anh Da Costa | Nam | 650 | ||||||
| 661 | Anh Chánh Long An | Nam | 650 | ||||||
| 662 | Anh Kha Vạn Hà | Nam | 685 | ||||||
| 663 | Anh Dương Cảng SG | Nam | 620 | ||||||
| 664 | Anh Long TG | Nam | 630 | ||||||
| 665 | Anh Long VHPN | Nam | 640 | ||||||
| 666 | Anh Hùng Gỗ | Nam | 630 | ||||||
| 667 | Anh Tuần Cần Giuộc | Nam | 620 | ||||||
| 668 | Anh Tư Luật Sư | Nam | 630 | ||||||
| 669 | Anh Huy Q8 | Nam | 630 | 620 | |||||
| 670 | Anh Khiêm Chính Thắng | Nam | 630 | ||||||
| 671 | Anh Đức VCB | Nam | 630 | ||||||
| 672 | Anh Đức Coffee | Nam | 650 | ||||||
| 673 | Anh Dương quán cơm | Nam | 645 | ||||||
| 674 | Anh Huy Xuân Mai | Nam | 640 | ||||||
| 675 | Anh Hùng Xuân Mai | Nam | 640 | ||||||
| 676 | Anh Hải PVCB | Nam | 610 | ||||||
| 677 | Anh Hùng PVCB | Nam | 660 | ||||||
| 678 | Anh Minh PVCB | Nam | 600 | ||||||
| 679 | Anh Trí PVCM | Nam | 680 | ||||||
| 680 | Anh Long Hoàng Thiên | Nam | 730 | ||||||
| 681 | Anh Cường Hoàng Thiên | Nam | 665 | ||||||
| 682 | Anh Sơn Duhal | Nam | 615 | ||||||
| 683 | Anh Phương Củ Chi | Nam | 635 | ||||||
| 684 | Anh Thành Khu Nam | Nam | 715 | ||||||
| 685 | Anh Chí Hiền | Nam | 830 | ||||||
| 686 | Anh Huy Dinh | Nam | 610 | ||||||
| 687 | Anh Phương Dinh | Nam | 720 | ||||||
| 688 | Anh Phi Q4 | Nam | 710 | ||||||
| 689 | Anh Tú Đồng Nai | Nam | 840 | ||||||
| 690 | Anh Trạng Quỳnh | Nam | 820 | ||||||
| 691 | Anh Sơn Nghiêm | Nam | 800 | ||||||
| 692 | Anh Trương Q8 | Nam | 745 | 725 | |||||
| 693 | Chị Hồng Vui | Nữ | 635 | ||||||
| 694 | Lão Mập | Nam | 720 | ||||||
| 695 | Chị Lê Huyên | Nữ | 585 | ||||||
| 696 | Anh Đậu Đồng Nai | Nam | 750 | ||||||
| 697 | Anh Việt Lovera | Nam | 650 | ||||||
| 698 | Anh Tân Carina | Nam | 650 | ||||||
| 699 | Anh Hảo Châu Đốc | Nam | 695 | ||||||
| 700 | Anh Quân C4F | Nam | 615 | ||||||
| 701 | Anh Mạnh SCB | Nam | 645 | ||||||
| 702 | Anh Bảo Bánh Lạc | Nam | 620 | ||||||
| 703 | Anh Phú Nhỏ STL | Nam | 690 | ||||||
| 704 | Anh Tài Tấn Trường | Nam | 635 | ||||||
| 705 | Anh Hoàng Băng Keo | Nam | 630 | ||||||
| 706 | Anh Cóong | Nam | 665 | ||||||
| 707 | Anh Lưu WAS | Nam | 635 | ||||||
| 708 | Anh Ben Q9 | Nam | 685 | ||||||
| 709 | Anh Minh LV | Nam | 600 | ||||||
| 710 | Anh Giá LV | Nam | 685 | ||||||
| 711 | Anh Phú Nguyệt Quế | Nam | 705 | ||||||
| 712 | Anh Chức Thanh Đa | Nam | 615 | ||||||
| 713 | Anh Thái Tấn Trường | Nam | 665 | ||||||
| 714 | Anh Giang Nguyễn Q7 | Nam | 635 | ||||||
| 715 | Anh Châu Thới An | Nam | 700 | ||||||
| 716 | Anh Sỹ Trung Thiện | Nam | 630 | ||||||
| 717 | Anh Vinh Mắt Kính | Nam | 700 | ||||||
| 718 | Anh Mai Lương Kaka | Nam | 610 | ||||||
| 719 | Anh Giang Q7 | Nam | 615 | ||||||
| 720 | Anh Dũng Bao bì | Nam | 600 | ||||||
| 721 | Anh Nguyên Thư Viên | Nam | 705 | ||||||
| 722 | Anh Vũ Khang Minh Long | Nam | 640 | ||||||
| 723 | Anh Long Gamestone Nail | Nam | 630 | ||||||
| 724 | Anh Minh Lotus | Nam | 675 | ||||||
| 725 | Anh Vân Lửa Việt | Nam | 635 | ||||||
| 726 | Anh Thuận Vận tải Q12 | Nam | 635 | ||||||
| 727 | Anh Vũ cty May Bảo Nhân | Nam | 630 | ||||||
| 728 | Anh Xuân Anh Cty Lotus | Nam | 600 | ||||||
| 729 | Anh Dũng cty Gia Phú | Nam | 640 | ||||||
| 730 | Anh Hải cty Gió Bấc | Nam | 685 | ||||||
| 731 | Anh Giang Cty TB Hàng Hải | Nam | 660 | ||||||
| 732 | Anh Phương Cty Phương Vũ Brother | Nam | 640 | ||||||
| 733 | Anh Năm Tân Trường | Nam | 730 | ||||||
| 734 | Anh Khánh Trình Cty SAP | Nam | 670 | ||||||
| 735 | Anh Long Gamestone Nail | Nam | 635 | ||||||
| 736 | Mr Bernard | Nam | 600 | ||||||
| 737 | Anh Hùng cty Chứng khoán SSI | Nam | 625 | ||||||
| 738 | Anh Bắc cty NL Mặt Trời | Nam | 635 | ||||||
| 739 | Anh Đức cty General Electric | Nam | 645 | ||||||
| 740 | Anh Sơn Cua Cà Mau | Nam | 610 | ||||||
| 741 | Anh Khánh cty HEBE | Nam | 630 | ||||||
| 742 | Anh Châu cty Vận tải Biển | Nam | 660 | ||||||
| 743 | Anh Thống Giảng Viên NN | Nam | 640 | ||||||
| 744 | Anh Trịnh Cty NL Mặt Trời | Nam | 610 | ||||||
| 745 | Anh Sinh CLB Lửa Việt | Nam | 700 | ||||||
| 746 | Anh Long Cty Long Vân | Nam | 610 | ||||||
| 747 | Anh Quang Cty Newlife | Nam | 700 | ||||||
| 748 | Anh Khoa KK | Nam | 625 | ||||||
| 749 | Anh Đạo Di Linh | Nam | 630 | ||||||
| 750 | Anh Phong Đà Lạt | Nam | 640 | ||||||
| 751 | Anh Nhân ESPRESSO MACHINE | Nam | 635 | ||||||
| 752 | Anh Vũ Tạ | Nam | 625 | ||||||
| 753 | Anh Hải cty SH | Nam | 605 | ||||||
| 754 | Anh Luân cty NL Mặt Trời | Nam | 690 | ||||||
| 755 | Anh Bean Dê Núi Ngự | Nam | 650 | 635 | |||||
| 756 | Anh Thịnh Thang máy ABB | Nam | 650 | ||||||
| 757 | Anh Minh RIO | Nam | 650 | ||||||
| 758 | Anh Quang Tàu Thủy | Nam | 750 | ||||||
| 759 | Anh Tony | nam | 730 | ||||||
| 760 | Anh Biên Lovera | Nam | 630 | 620 | |||||
| 761 | Anh Phúc Lovera | Nam | 660 | 640 | |||||
| 762 | Anh Bin Lovera | Nam | 620 | 605 | |||||
| 763 | Anh Hiếu Lửa Việt | Nam | 645 | 640 | |||||
| 764 | Anh Long NQ | Nam | 640 | 635 | |||||
| 765 | Anh Khanh NQ | Nam | 640 | 635 | |||||
| 768 | Anh Hoàng Dũng DMQ | Nam | 580 | 580 | |||||
| 767 | Chị Thùy Linh DMQ | Nữ | 580 | 580 | |||||
| 766 | Anh Phi KT | Nam | 660 | ||||||
| 769 | Anh Xương Vinh | Nam | 605 | ||||||
| 770 | Anh Dương Thịnh | Nam | 655 | ||||||
| 771 | Anh Thụy Lovera | Nam | 605 | ||||||
| 772 | Anh Duy Lovera | Nam | 635 | ||||||
| 773 | Anh Kiệt Maia | Nam | 630 | ||||||
| 774 | Anh Cường Maia | Nam | 655 | ||||||
| 775 | Anh Tuấn Anh Nông Cống | Nam | 630 | ||||||
| 776 | Anh Trung Thư Giản | Nam | 635 | ||||||
| 777 | Anh Cường CP Cons | Nam | 610 | ||||||
| 778 | Anh Hùng Rmit | Nam | 720 | ||||||
| 779 | Anh Tùng Việt Phố | Nam | 680 | ||||||
| 780 | Anh Việt Trần Thái | Nam | 635 | ||||||
| 781 | Anh Hùng Cọp | Nam | 615 | ||||||
| 782 | Anh Chính Trần Thái | Nam | 660 | ||||||
| 783 | Anh Thương Giai Việt | Nam | 640 | ||||||
| 784 | Anh Ẩn Giai Việt | Nam | 620 | ||||||
| 785 | Anh Hồng Ân | Nam | 615 | ||||||
| 786 | Anh Hùng 246 | Nam | 625 | ||||||
| 787 | Anh Trọng Đạt | Nam | 630 | ||||||
| 788 | Anh Lê Phú | Nam | 650 | ||||||
| 789 | Anh Thiệp Q7 | Nam | 635 | ||||||
| 790 | Anh Đức Thông | Nam | 640 | ||||||
| 791 | Anh Cao Võ | Nam | 630 | ||||||
| 792 | Anh Tấn Lộc | Nam | 635 | ||||||
| 793 | Anh Hiếu Q7 | Nam | 650 | ||||||
| 794 | Anh Long NB | Nam | 615 | ||||||
| 795 | Anh Tùng Q7 | Nam | 680 | ||||||
| 796 | Anh Thuận Cảng SG | Nam | 650 | ||||||
| 797 | Anh Long 246 | Nam | 630 | ||||||
| 798 | Anh Dũng Ballex | Nam | 675 | ||||||
| 799 | Anh Cảnh Maia | Nam | 630 | ||||||
| 800 | Anh Mẫn Maia | Nam | 655 | ||||||
| 801 | Anh Dũng Bùi | Nam | 720 | ||||||
| 802 | Anh Phúc Pồ | Nam | 660 | ||||||
| 803 | Anh Lộc NQ | Nam | 620 | ||||||
| 804 | Anh Lộc Khu Nam | Nam | 610 | ||||||
| 805 | Anh An Nhà Bè | Nam | 675 | ||||||
| 806 | Anh Phong NQ | Nam | 600 | ||||||
| 807 | Lương Y Tùng Trần | Nam | 620 | ||||||
| 808 | Anh Thằng GTSG | Nam | 650 | ||||||
| 809 | Anh Lâm NQ | Nam | 630 | ||||||
| 810 | Anh Dũng NL | Nam | 630 | ||||||
| 811 | Anh Hiệp Global | Nam | 665 | 660 | |||||
| 812 | Anh Bảo Vũng Tàu | Nam | 730 | ||||||
| 813 | Chị Hạnh Maia | Nữ | 590 | ||||||
| 814 | Anh Trí Maia | Nam | 670 | ||||||
| 815 | Anh Kha Cadivi | Nam | 730 | ||||||
| 816 | Chị Phương Nam | Nữ | 605 | ||||||
| 817 | Anh Cửu IDICO | Nam | 625 | ||||||
| 818 | Anh Đạt Lửa Việt | Nam | 740 | ||||||
| 819 | Chị Ngoan Cần Thơ | Nữ | 620 | ||||||
| 820 | Anh Luân Q7 | Nam | 685 | ||||||
| 821 | Anh Đạt Đồng Tháp | Nam | 705 | ||||||
| 822 | Chị Sang Lovera | Nữ | 580 | ||||||
| 823 | Chị Chi Lovera | Nữ | 580 | ||||||
| 824 | Anh Đại Lửa Việt | Nam | 625 | ||||||
| 825 | Anh Thịnh Chim Cút | Nam | 690 | ||||||
| 826 | Anh Kha Bạc Liêu | Nam | 680 | ||||||
| 827 | Anh Dũng Hồ NQ | Nam | 600 | ||||||
| 828 | Anh Giang NL | Nam | 640 | ||||||
| 829 | Anh Tâm Paragon | Nam | 625 | ||||||
| 830 | Anh Vạn Q7 | Nam | 660 | ||||||
| 831 | Anh Roll KTS | Nam | 625 | ||||||
| 832 | Anh Huy Tài chính | Nam | 625 | ||||||
| 833 | Anh Sơn Tài chính | Nam | 625 |
